MÔ HÌNH 15 BƯỚC VIẾT ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU
(A 15-step model for writing a research proposal)
Nguồn: British Journal of Midwifery, 12/2010
Tác giả: Caroline J Hollins Martin & Valerie Fleming
Tóm tắt (Abstract)
Trong một số trường hợp, nữ hộ sinh có thể được yêu cầu xây dựng một đề cương nghiên cứu. Trong bối cảnh thực hành dựa trên bằng chứng hiện nay, hoạt động này được xem là một kỹ năng nền tảng để thăng tiến nghề nghiệp trong cả lĩnh vực đào tạo và dịch vụ y tế.
Việc viết đề cương nghiên cứu có thể cần thiết trong các trường hợp như:
- Làm bài đánh giá cho học phần nghiên cứu bậc đại học hoặc sau đại học
- Thiết kế luận văn thạc sĩ, MPhil, Prof Doc hoặc PhD
- Thực hiện kiểm toán (audit) và đánh giá thực hành lâm sàng
Với những yêu cầu đó, bài viết này cung cấp một mẫu hướng dẫn nhằm định hướng các nữ hộ sinh trong quá trình xây dựng đề cương nghiên cứu.
Mục đích của đề cương nghiên cứu là tạo ra một khuôn mẫu thống nhất để:
- Phân công nhiệm vụ
- Chia nhỏ và thảo luận công việc giữa các nhà nghiên cứu, nhân viên lâm sàng
- Truyền đạt ý định nghiên cứu đến hội đồng đạo đức và các cơ quan tài trợ trước khi được phê duyệt và cấp kinh phí.
Bước 1: Đặt tiêu đề cho đề cương nghiên cứu
Tiêu đề phải phản ánh chính xác nội dung và phạm vi nghiên cứu dự kiến.
Cần đảm bảo tiêu đề thống nhất trong tất cả các tài liệu chính thức:
- Bản đề cương
- Hồ sơ xin xét duyệt đạo đức
- Hồ sơ xin tài trợ
- Các phụ lục, bảng hỏi, biểu mẫu kèm theo
Ví dụ tiêu đề:
“Hoạt động thể chất trong giai đoạn 1 của chuyển dạ và tác động của nó đến các kết cục mẹ và trẻ sơ sinh: một nghiên cứu thực nghiệm phân tích quan sát trên phụ nữ sinh con.”
Bước 2: Cung cấp thông tin cá nhân và chuyên môn liên quan
Trang đầu tiên của đề cương phải ghi rõ:
- Tên và chức danh của nhà nghiên cứu chính
- Người hướng dẫn
- Trình độ chuyên môn
- Địa điểm dự kiến nghiên cứu
- Thông tin liên hệ
Nhà nghiên cứu chính nên đính kèm CV, bao gồm danh mục công bố khoa học (nếu có).
Bước 3: Viết tóm tắt khoảng 300 từ
Mục đích của phần tóm tắt là trình bày súc tích dự án nghiên cứu dự kiến.
Thông thường phần này được viết sau cùng, khi toàn bộ đề cương đã hoàn chỉnh.
Một bản tóm tắt tốt cần bao gồm:
- Bối cảnh nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu (công cụ đo lường, biến số nếu là định lượng)
- Loại dữ liệu sẽ thu thập
- Bối cảnh nghiên cứu (địa điểm)
- Đối tượng tham gia (quần thể, phương pháp chọn mẫu, số lượng)
- Cách xử lý và phân tích dữ liệu
- Thống kê mô tả và suy luận (nếu định lượng)
- Phân tích chủ đề (nếu định tính)
- Ý nghĩa ứng dụng kết quả nghiên cứu
Bước 4: Cung cấp 5–6 từ khóa
Từ khóa giúp người đọc dễ dàng tra cứu trên các cơ sở dữ liệu và tạp chí điện tử.
Ví dụ:
- Hoạt động thể chất
- Chuyển dạ
- Sinh con
- Hộ sinh
Bước 5: Viết phần giới thiệu gồm lý do nghiên cứu và tổng quan tài liệu
1. Trình bày bối cảnh và lý do thực hiện nghiên cứu
Phần này cần:
- Giải thích tại sao nghiên cứu cần được thực hiện
- Liên kết câu hỏi nghiên cứu với khoảng trống trong tài liệu hiện có
- Chỉ ra đóng góp của nghiên cứu cho thực hành nghề nghiệp
2. Tổng quan tài liệu
Phần tổng quan cần:
- Tóm tắt và đánh giá phê bình các nghiên cứu trước đó
- Chỉ ra khoảng trống tri thức hiện tại
- Trích dẫn các tài liệu cốt lõi
- Phân tích điểm mạnh – điểm yếu của các phương pháp đã sử dụng trước đó
Bước 6: Xác định mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, câu hỏi phụ và giả thuyết
Nghiên cứu bắt đầu từ một vấn đề và kết thúc bằng lời giải cho vấn đề đó.
Nhà nghiên cứu cần tự hỏi:
- Điều gì khiến mình quan tâm đến vấn đề này?
- Có câu hỏi nào chưa được trả lời?
1. Mục tiêu nghiên cứu (Aim)
Phải rõ ràng, không mơ hồ.
Ví dụ:
“Mục tiêu của nghiên cứu này là đo lường tác động của hoạt động thể chất trong giai đoạn 1 của chuyển dạ đối với các kết cục mẹ và trẻ sơ sinh.”
2. Câu hỏi nghiên cứu (Research Question)
Câu hỏi này là nền tảng của toàn bộ nghiên cứu.
Ví dụ:
“Hoạt động thể chất trong giai đoạn 1 của chuyển dạ ảnh hưởng như thế nào đến kết cục của mẹ và trẻ sơ sinh?”
3. Câu hỏi phụ (Sub-questions)
Có thể chia nhỏ thành:
- Hoạt động thể chất ảnh hưởng đến thời gian giai đoạn 1?
- Ảnh hưởng đến kết cục chu sinh?
- Ảnh hưởng đến mức độ đau?
- Ảnh hưởng đến mức độ hài lòng khi sinh?
4. Giả thuyết và giả thuyết không (Chỉ áp dụng cho nghiên cứu định lượng)
Giả thuyết là phát biểu logic được kiểm định bằng thống kê.
Ví dụ:
Giả thuyết 1:
Hoạt động thể chất của mẹ làm rút ngắn thời gian giai đoạn 1.
Giả thuyết không 1:
Hoạt động thể chất của mẹ không ảnh hưởng đến thời gian giai đoạn 1.
Giả thuyết cần:
- Có thể kiểm định được
- Cụ thể, rõ ràng
- Được chấp nhận hoặc bác bỏ sau phân tích thống kê
Bước 7: Trình bày phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu cung cấp các chi tiết thực tiễn về những quy trình tuần tự nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu.
Một đề cương nghiên cứu được thiết kế tốt phải được viết sao cho một người không quen với nghiên cứu vẫn có thể đọc và lặp lại nghiên cứu đó.
Mỗi phương pháp nghiên cứu (được ví như “công thức nấu ăn”) đều tuân theo một khuôn mẫu chuẩn, ví dụ:
- Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT)
- Lý thuyết nền tảng (Grounded Theory)
- Hiện tượng học (Phenomenology)
- Dân tộc học (Ethnography)
- Khảo sát (Survey)
Lựa chọn phương pháp phù hợp
Phương pháp được chọn phải phù hợp để trả lời câu hỏi nghiên cứu. Không chỉ đơn thuần thực hiện các bước, nhà nghiên cứu cần hiểu rằng:
- Phương pháp định hướng toàn bộ nghiên cứu
- Quy định cách thu thập dữ liệu
- Tổ chức dữ liệu thành mối quan hệ logic
Phương pháp nghiên cứu thường thuộc một trong hai nhóm:
1. Nghiên cứu định lượng (Quantitative Research)
Trong nghiên cứu định lượng:
- Dữ liệu ở dạng số
- Có thể phân tích bằng thống kê
- Có quy trình chuẩn hóa
- Tính khách quan cao
Cách tiếp cận là suy diễn (deductive):
- Bắt đầu từ lý thuyết chung
- Hình thành giả thuyết
- Thu thập dữ liệu
- Kiểm định giả thuyết
Đặc điểm:
- Thực nghiệm
- Có kiểm soát
- Có giả thuyết
- Dựa trên bằng chứng thực nghiệm
- Thu thập dữ liệu trước khi phân tích
2. Nghiên cứu định tính (Qualitative Research)
Mục tiêu:
- Hiểu quá trình
- Hiểu cảm xúc, hành vi, trải nghiệm
- Phân tích lời nói, câu chữ
Cách tiếp cận là quy nạp (inductive):
- Bắt đầu từ quan sát cụ thể
- Tìm ra mô hình
- Hình thành khái quát hoặc lý thuyết
Đặc điểm:
- Diễn giải
- Phản tư
- Quy nạp
- Thu thập và phân tích dữ liệu thường diễn ra đồng thời
Bước 8: Lựa chọn bối cảnh, đối tượng, phương pháp chọn mẫu và cách tuyển chọn
Cần xác định:
- Địa điểm nghiên cứu
- Đối tượng tham gia
- Số lượng mẫu
- Phương pháp chọn mẫu
- Tiêu chí chọn vào / loại trừ
- Cách tuyển chọn
- Lý do lựa chọn
Trong nghiên cứu định lượng:
Dữ liệu được kiểm định bằng thống kê để:
- Xem giả thuyết không có bị bác bỏ không
- Dựa vào giá trị p
Cần thực hiện phân tích công suất mẫu (power analysis) để:
- Xác định số lượng mẫu tối thiểu
- Đảm bảo đủ khả năng phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa
Nguyên tắc:
Hiệu ứng mong muốn càng lớn → Cỡ mẫu càng phải lớn.
Bước 9: Mô tả công cụ thu thập dữ liệu
Ví dụ:
- Hồ sơ bệnh án
- Bảng hỏi
- Phỏng vấn
- Quan sát
- Thiết bị đo lường
Cần trình bày:
- Công cụ nào được dùng
- Thu thập những dữ liệu gì
- Lý do lựa chọn
- Độ tin cậy và giá trị (nếu là công cụ mới)
Thiết kế phải đủ chi tiết để:
- Người ngoài có thể ước tính khối lượng công việc
- Dự đoán thời gian thực hiện
Bước 10: Trình bày cách xử lý và phân tích dữ liệu
Cần xác định:
Nếu định lượng:
- Thống kê mô tả: trung bình, độ lệch chuẩn
- Thống kê suy luận: ANOVA, kiểm định t, v.v.
- So sánh theo tuổi, giới, tình trạng kinh tế xã hội,...
Không phải mọi nghiên cứu định lượng đều cần kiểm định ý nghĩa thống kê.
Nghiên cứu mô tả chỉ cần tóm tắt dữ liệu.
Nếu định tính:
- Mô tả cách phân tích bản ghi phỏng vấn
- Mã hóa
- Phân tích chủ đề
- Sử dụng phần mềm (nếu có)
Tam giác hóa (Triangulation)
Là việc kết hợp nhiều phương pháp trong cùng nghiên cứu để:
- Giảm sai lệch
- Tăng độ tin cậy
- Cung cấp góc nhìn đa chiều
Bước 11: Trình bày các vấn đề đạo đức và bảo mật dữ liệu
- Xin phê duyệt từ hội đồng đạo đức
- Đảm bảo bảo mật thông tin người tham gia
- Công khai xung đột lợi ích (nếu có)
- Minh bạch trong tài trợ
Nguyên tắc:
Bất kỳ yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến tính khách quan đều phải được khai báo.
Bước 12: Lập tiến độ thực hiện và dự đoán vấn đề có thể phát sinh
Có thể trình bày bằng:
- Biểu đồ Gantt
- Bảng tiến độ
Cần nêu:
- Thời gian xin đạo đức
- Thời gian tuyển mẫu
- Thời gian thu thập dữ liệu
- Thời gian phân tích
- Thời gian viết báo cáo
Phải tính thêm:
- Thời gian tuyển và đào tạo nhân sự
- Khả năng trì hoãn
Bước 13: Ước tính nguồn lực cần thiết
Bao gồm:
- Thời gian
- Chi phí đi lại
- Thiết bị
- Nhân sự
- Vật tư
- Phần mềm
- Chi phí phiên âm
Cần lập bảng dự toán chi tiết.
Bước 14: Đính kèm tài liệu bổ sung
Ví dụ:
- Bảng hỏi
- Lịch phỏng vấn
- Sơ đồ thiết bị
- Thang đo
- Hướng dẫn sử dụng công cụ
Tất cả phải được trích dẫn trong nội dung chính.
Bước 15: Đính kèm tài liệu tham khảo chính
Sử dụng đúng định dạng trích dẫn theo quy định của trường hoặc tổ chức.
Kết luận
Đề cương nghiên cứu là khung xương của toàn bộ dự án.
Nó:
- Được gửi đến hội đồng đạo đức trước khi thu thập dữ liệu
- Được xem xét khi xin tài trợ
- Là tài liệu chung để các bên phối hợp thực hiện
Khi thiết kế nghiên cứu cần:
- Thực tế
- Không quá tham vọng
- Phù hợp nguồn lực
____________
Mọi thắc mắc các bạn vui lòng liên hệ qua:
📞 : (+84) 389 451 921 (Lệ Quyên)
✉️ : info@unitutor.vn