30 câu trắc nghiệm tâm lý ứng dụng - Tâm Lý Ứng Dụng UEL
Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL
Tâm Lý Ứng Dụng
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tài liệu gồm 30 câu trắc nghiệm về Tâm lý ứng dụng, giúp sinh viên hiểu rõ các khái niệm cơ bản trong môn học. Đây là công cụ hữu ích cho việc ôn tập và kiểm tra kiến thức.
Nội dung trích xuất cho SEO
30 Câu trắc nghiệm Tâm Lý Ứng Dụng PHẦN I: CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM Câu 1: Bản chất của hiện tượng tâm lý người theo quan điểm Tâm lý học Mác-xít là gì? A. Sự phản ánh hiện thực khách quan vào brain người thông qua chủ thể. B. Bẩm sinh, di truyền và không thay đổi theo thời gian. C. Sự bộc lộ hoàn toàn của các bản năng sinh học. D. Sản phẩm thuần túy của hoạt động thần kinh cấp cao.
Xem thêm nội dung trích xuất
30 Câu trắc nghiệm Tâm Lý Ứng Dụng
PHẦN I: CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1: Bản chất của hiện tượng tâm lý người theo quan điểm Tâm lý học Mác-xít là gì?
A. Sự phản ánh hiện thực khách quan vào brain người thông qua chủ thể.
B. Bẩm sinh, di truyền và không thay đổi theo thời gian.
C. Sự bộc lộ hoàn toàn của các bản năng sinh học.
D. Sản phẩm thuần túy của hoạt động thần kinh cấp cao.
Câu 2: Hiện tượng "Mỗi người có một cái nhìn khác nhau về cùng một bức tranh" thể
hiện đặc điểm nào của tâm lý người?
A. Tính khách quan.
B. Tính chủ thể.
C. Tính xã hội - lịch sử.
D. Tính quy luật.
Câu 3: Thuộc tính nào sau đây thuộc về Quá trình tâm lý?
A. Diễn ra trong thời gian ngắn, có mở đầu, diễn biến và kết thúc rõ ràng.
B. Ổn định, bền vững và khó thay đổi trong cuộc đời.
C. Bề nổi, luôn đi kèm với các quá trình tâm lý khác.
D. Chi phối toàn bộ đời sống tình cảm của con người.
Câu 4: Hiện tượng nào dưới đây là một "Trạng thái tâm lý"?
A. Tư duy giải toán.
B. Tính kiên trì.
C. Sự chú ý.
D. Tri giác âm nhạc.
Câu 5: Cảm giác là quá trình tâm lý phản ánh:
A. Trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của sự vật, hiện tượng.
B. Từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, hiện tượng khi chúng trực tiếp tác động vào
giác quan.
C. Các mối liên hệ bản chất, có tính quy luật của sự vật, hiện tượng.
D. Những trải nghiệm cảm xúc bên trong của con người.
Câu 6: Điểm khác biệt căn bản giữa Tri giác và Cảm giác là:
A. Tri giác phản ánh thuộc tính riêng lẻ, Cảm giác phản ánh trọn vẹn sự vật.
B. Tri giác phản ánh trọn vẹn các thuộc tính bề ngoài của sự vật dưới dạng hình ảnh
chỉnh thể.
C. Tri giác không cần sự tác động trực tiếp của sự vật vào giác quan.
D. Cảm giác có tính tích cực cao hơn tri giác.
Câu 7: Quy luật nào của cảm giác giải thích hiện tượng: "Bước từ phòng tối ra ánh
sáng chói, lúc đầu mắt bị lóa, sau đó mới nhìn rõ"?
A. Quy luật ngưỡng cảm giác.
B. Quy luật thích ứng của cảm giác.
C. Quy luật tác động lẫn nhau giữa các cảm giác.
D. Quy luật pha trộn cảm giác.
Câu 8: Ngưỡng cảm giác phía dưới là:
A. Cường độ kích thích tối đa mà ở đó còn gây ra được cảm giác.
B. Cường độ kích thích tối thiểu đủ để gây ra được cảm giác.
C. Mức độ chênh lệch tối thiểu giữa hai kích thích để phân biệt được sự khác nhau.
D. Cường độ kích thích gây ra cảm giác đau đớn.
Câu 9: Hiện tượng "Uống đường sau khi ăn chanh sẽ thấy đường bớt ngọt hơn" thể
hiện quy luật nào?
A. Quy luật thích ứng cảm giác.
B. Quy luật tác động đồng thời giữa các cảm giác.
C. Quy luật tác động nối tiếp giữa các cảm giác.
D. Quy luật chuyển đổi cảm giác.
Câu 10: Quy luật tính lựa chọn của tri giác phụ thuộc chủ yếu vào:
A. Nhu cầu, hứng thú, kinh nghiệm của chủ thể và đặc điểm của đối tượng tri giác.
B. Cường độ duy nhất của kích thích.
C. Cấu tạo cơ học của giác quan.
D. Thời gian tác động của kích thích.
Câu 11: Khi nhìn thấy một hình tam giác bị đứt đoạn, ta vẫn nhận ra đó là hình tam
giác. Điều này thể hiện quy luật nào của tri giác?
A. Quy luật tính trọn vẹn.
B. Quy luật tính ảo ảnh.
C. Quy luật tính ổn định.
D. Quy luật tính lựa chọn.
Câu 12: Hiện tượng người mù có thể "nghe" được khoảng cách của vật cản nhờ tiếng
gậy gõ xuống đường là biểu hiện của:
A. Quy luật thích ứng.
B. Bù trừ cảm giác / Tri giác không gian.
C. Ảo ảnh tri giác.
D. Ngưỡng cảm giác tuyệt đối.
Câu 13: Đặc điểm nổi bật của Tư duy so với Nhận thức cảm tính là:
A. Phản ánh trực tiếp sự vật đang tác động.
B. Phản ánh thuộc tính bề ngoài của sự vật.
C. Phản ánh bản chất, những mối liên hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng.
D. Mang tính cá thể hoàn toàn, không cần ngôn ngữ.
Câu 14: Thao tác tư duy nào là việc phân chia đối tượng nghiên cứu thành các bộ phận,
thuộc tính để tìm hiểu sâu hơn?
A. Phân tích.
B. Tổng hợp.
C. So sánh.
D. Khái quát hóa.
Câu 15: Thao tác "Khái quát hóa" trong tư duy là gì?
A. Tách các thuộc tính chung, bản chất để hợp thành một nhóm đối tượng.
B. Hợp nhất các bộ phận đã được phân tích lại thành một chỉnh thể.
C. Xác định sự giống và khác nhau giữa các đối tượng.
D. Tách thuộc tính bản chất ra khỏi những thuộc tính không bản chất.
Câu 16: Tưởng tượng khác với Tư duy ở chỗ:
A. Tưởng tượng giải quyết nhiệm vụ trong hoàn cảnh có tính bất định (chưa chắc
chắn) cao hơn.
B. Tưởng tượng không cần sử dụng biểu tượng của trí nhớ.
C. Tưởng tượng không liên quan đến ngôn ngữ.
D. Tưởng tượng luôn tạo ra những điều hoàn toàn vô ích.
Câu 17: Loại tưởng tượng nào giúp con người xây dựng nên các mô hình, thiết kế, ý
tưởng sản phẩm mới trong sản xuất?
A. Tưởng tượng tái tạo.
B. Tưởng tượng sáng tạo.
C. Ước mơ.
D. Thao thức / Ảo tưởng.
Câu 18: Trí nhớ là quá trình tâm lý bao gồm các giai đoạn theo thứ tự:
A. Ghi nhớ -> Giữ gìn -> Tái hiện -> Quên.
B. Giữ gìn -> Ghi nhớ -> Tái hiện.
C. Ghi nhớ -> Nhận lại -> Nhớ lại.
D. Ghi nhớ -> Giữ gìn -> Nhận lại / Nhớ lại.
Câu 19: Loại ghi nhớ nào đạt hiệu quả cao nhất và bền vững nhất trong học tập?
A. Ghi nhớ máy móc (học vẹt).
B. Ghi nhớ ý nghĩa (hiểu bản chất vấn đề).
C. Ghi nhớ không mục đích.
D. Ghi nhớ tạm thời.
Câu 20: Hiện tượng "Quên" diễn ra theo quy luật nào dưới đây?
A. Diễn ra nhanh ở giai đoạn đầu, sau đó chậm dần.
B. Diễn ra đều đặn theo thời gian.
C. Diễn ra chậm ở đầu, sau đó nhanh dần.
D. Không có quy luật rõ ràng.
Câu 21: Chú ý không tùy ý là loại chú ý:
A. Đòi hỏi phải có mục đích đặt ra từ trước và nỗ lực ý chí.
B. Không có mục đích đặt ra từ trước, không cần nỗ lực ý chí.
C. Tự động hóa hoàn toàn do rèn luyện lâu ngày.
D. Chỉ xuất hiện ở người trưởng thành.
Câu 22: Yếu tố nào dễ thu hút Chú ý không tùy ý nhất?
A. Cường độ kích thích mạnh, sự mới lạ, sự thay đổi đột ngột.
B. Nội dung bài giảng phức tạp, trừu tượng.
C. Tinh thần tự giác của người học.
D. Sự yên lặng hoàn toàn của môi trường.
Câu 23: Sức chứa của Trí nhớ ngắn hạn (Short-term memory) trung bình là bao nhiêu
đơn vị thông tin (Chunk)?
A. 3 ± 2 đơn vị.
B. 7 ± 2 đơn vị.
C. 12 ± 2 đơn vị.
D. Không giới hạn.
Câu 24: Khi giáo viên dùng phấn màu đỏ để ghi các từ khóa quan trọng lên bảng, giáo
viên đã vận dụng quy luật nào của Tri giác?
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú