Các mô hình trong kinh doanh - Kinh doanh quốc tế FTU
Trường Đại học Ngoại Thương - FTU
Kinh doanh quốc tế
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tài liệu này trình bày các mô hình kinh doanh quốc tế, bao gồm mô hình kim cương Porter, mô hình 5 áp lực cạnh tranh và mô hình PESTEL. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế.
Nội dung trích xuất cho SEO
1) Mô hình kim cương Porter • • • • Điều kiện các yếu tố đầu vào Điều kiện về nhu cầu Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan Chiến lược, cơ cấu và các yếu tố cạnh tranh của công ty Porter cho rằng 4 yếu tố chính kể trên đều ảnh hưởng lẫn nhau và cả 4 cũng bị ảnh hưởng bởi các ngữ cảnh khác bao gồm: Cơ hội và Vai trò của Chính phủ. Các yếu tố cốt lõi trong mô hình kim cương
Xem thêm nội dung trích xuất
1) Mô hình kim cương Porter
•
•
•
•
Điều kiện các yếu tố đầu vào
Điều kiện về nhu cầu
Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan
Chiến lược, cơ cấu và các yếu tố cạnh tranh của công ty
Porter cho rằng 4 yếu tố chính kể trên đều ảnh hưởng lẫn nhau và cả 4 cũng bị ảnh hưởng bởi các ngữ
cảnh khác bao gồm: Cơ hội và Vai trò của Chính phủ.
Các yếu tố cốt lõi trong mô hình kim cương của Porter
Điều kiện các yếu tố đầu vào
“Yếu tố đầu vào” ở đây là những thứ cần thiết cho việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Nó bao gồm: nguồn
nhân lực, nguyên liệu thô, đất đai, cơ sở hạ tầng, vốn, kiến thức và công nghệ.
“Điều kiện các yếu tố” đầu vào liên quan đến sự sẵn có hoặc không sẵn có của chúng trong một quốc gia.
Những yếu tố này cho phép quốc gia đó:
• Trở nên khác biệt: Việc tối ưu các yếu tố sản xuất sẵn có giúp một quốc gia có lợi thế cạnh tranh
lớn hơn so với các quốc gia khác. Ví dụ, một số quốc gia như Ả Rập Xê Út rất giàu tài nguyên thiên
nhiên như dầu mỏ. Điều này giải thích tại sao Ả Rập Xê Út là một trong những nước xuất khẩu dầu
lớn nhất thế giới.
• Tận dụng bất lợi để buộc bản thân đổi mới: Khi điều kiện các yếu tố đầu vào khan hiếm, các quốc
gia cần đổi mới để vượt qua điều này và xây dựng lợi thế cạnh tranh. Thụy Điển là một quốc gia có
mùa xây dựng ngắn; vì vậy, họ buộc đổi mới cách thức xây nhà. Họ trở nên thành thạo trong việc
xây dựng nhà lắp ghép. Hiện tại, Thụy Điển có một lợi thế cạnh tranh rõ rệt trên thị trường toàn cầu
về ngành công nghiệp lắp ghép các tòa nhà.
Điều kiện về nhu cầu
Điều kiện về nhu cầu đề cập đến mức nhu cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ từ quốc gia sở tại của một
doanh nghiệp. Nếu người dân trong nước bạn đang có nhu cầu rất cao với một sản phẩm hoặc dịch vụ,
điều đó có nghĩa rằng bạn đang có một lợi thế mạnh mẽ so với các đối thủ cạnh tranh toàn cầu. Điều này
có thể được xem xét ở 3 khía cạnh chính:
• Xuất khẩu: Khi một quốc gia có nhu cầu lớn đối với một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, các
công ty trong nước đó sẽ trở nên thành thạo trong việc sản xuất chúng. Quốc gia đó sẽ được định vị
tốt khi muốn xuất khẩu sản phẩm, dịch vụ ra nước ngoài.
• Lợi thế quốc gia: Khi nhu cầu cao ở quê nhà, nhiều đối thủ cạnh tranh hơn trong ngành công nghiệp
tại địa phương sẽ xuất hiện. Việc cạnh tranh này thúc đẩy sự đổi mới, khiến toàn bộ doanh nghiệp
nội địa trong ngành công nghiệp đó hoạt động sản xuất, kinh doanh hiệu quả hơn.
•
Dự báo xu hướng: Khi người tiêu dùng ở nước sở tại có khả năng phân biệt và quan tâm đến xu
hướng về một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, điều này buộc các công ty trong nước phải cập
nhật và thay đổi nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu liên tục thay đổi. Điều này giúp các công ty này
thành công trong việc cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan
Sự hiện diện của các ngành công nghiệp liên quan và hỗ trợ chất lượng cao mang lại nhiều lợi thế cho
một ngành. Các ngành công nghiệp này cung cấp đầu vào thiết yếu, dịch vụ hỗ trợ và chia sẻ kiến thức
hữu ích:
• Chi phí thấp hơn: Các ngành công nghiệp có mức độ cạnh tranh cao thường cung cấp nguyên vật
liệu chất lượng tốt với mức chi phí thấp hơn.
• Mạng lưới đổi mới: Các công ty thường được hưởng lợi từ các cụm ngành công nghiệp liên quan.
Các cụm này khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ công nghệ và có thể thúc đẩy sự phát triển của các sản
phẩm và quy trình mới. Mạng lưới liên kết này hỗ trợ môi trường công nghiệp cạnh tranh hiệu quả,
năng động và gia tăng sự đổi mới.
Chiến lược, cơ cấu và các yếu tố cạnh tranh của công ty
Đây là các đặc điểm định hình lợi thế cạnh tranh nội địa. Quy mô doanh nghiệp, hệ thống quản lý và cách
thức cạnh tranh trên thị trường là những yếu tố quyết định sự thành bại của công ty trên thị trường. Những
yếu tố ảnh hưởng đến điều này bao gồm:
• Kết hợp các ngành công nghiệp với các điều kiện cụ thể: Các ngành công nghiệp khác nhau phù
hợp với các loại quy mô, cơ cấu tổ chức khác nhau.
• Ví dụ, các công ty nhỏ, công ty gia đình chiếm tỷ trọng cao bất thường tại Ý. Điều này giúp Ý
đứng đầu trong ngành công nghiệp thời trang – ngành mà khả năng phản ứng nhanh với xu
hướng là rất quan trọng để thành công. Mức độ linh hoạt sẽ kém hơn ở trong các doanh nghiệp
có quy mô lớn.
• Gia tăng mức độ cạnh tranh nội địa: Cạnh tranh nội địa cũng quan trọng đối với cạnh tranh quốc tế
vì nó thúc đẩy các công ty trong nước đổi mới và cải tiến liên tục để duy trì lợi thế cạnh tranh của
mình.
• Ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản là một minh chứng rõ ràng về điều này, với sự cạnh tranh
khốc liệt giữa Nissan, Honda, Toyota, Suzuki, Mitsubishi và Subaru. Họ có khả năng cạnh
tranh tốt hơn trên thị trường toàn cầu nhờ việc cạnh tranh lẫn nhau khốc liệt ở trong nước.
Các ngữ cảnh khác ảnh hưởng đến mô hình kim cương
Các ngữ cảnh như vai trò của Chính phủ hay cơ hội có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của mô hình kim
cương của Michael Porter. Những yếu tố này có thể tăng cường hoặc cản trở tính cạnh tranh của các công
ty trong một ngành công nghiệp.
Vai trò của Chính phủ
Trong mô hình kim cương của Porter, Chính phủ đóng vai trò như một “chất xúc tác” để thúc đẩy cạnh
tranh, cũng như một thách thức. Porter phản đối một thị trường tự do trong đó Chính phủ để mặc mọi thứ
cho “bàn tay vô hình” của nền kinh tế. Mặt khác, Porter cũng không coi Chính phủ là một nguồn hỗ trợ
các ngành công nghiệp quan trọng.
• Chính các công ty, chứ không phải Chính phủ, mới có thể xây dựng các ngành công nghiệp cạnh
tranh. Mặt khác, Chính phủ chỉ nên khuyến khích và thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cao mục tiêu
và đạt mức độ lợi thế cạnh tranh cao hơn.
• Điều này có thể được can thiệp bằng việc tăng nhu cầu ban đầu đối với các mặt hàng tinh xảo
(điều kiện về nhu cầu), tập trung phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục và chăm sóc sức khỏe (điều
kiện các yếu tố đầu vào), thúc đẩy cạnh tranh nội địa bằng cách thi hành luật chống độc quyền và
khuyến khích sự thay đổi.
•
•
•
•
Cơ hội
Cơ hội được định nghĩa là những sự kiện ngẫu nhiên không thể dự đoán được, bao gồm cả tích
cực và tiêu cực. Nó có thể thay đổi đáng kể môi trường cạnh tranh. Các sự kiện này có thể bao
gồm thiên tai, tiến độ công nghệ hoặc thay đổi tình hình kinh tế đột ngột. Khi các công nghệ mới
xuất hiện, chúng có thể phá vỡ các ngành công nghiệp đã được thiết lập, buộc các công ty phải
thích nghi nhanh chóng hoặc có nguy cơ bị bỏ lại phía sau.
Phát triển kinh tế cũng chịu ảnh hưởng của các sự kiện ngẫu nhiên. Ví dụ, sự gia tăng đột ngột
nhu cầu đối với một sản phẩm cụ thể do thay đổi sở thích của người tiêu dùng có thể dẫn đến tăng
trưởng nhanh chóng trong ngành công nghiệp đó. Ngược lại, suy thoái kinh tế có thể gây ra sự
suy giảm nhu cầu, ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp.
Tóm lại, cả vai trò của chính phủ và các sự kiện ngẫu nhiên (cơ hội) là những yếu tố quan trọng
trong việc định hình bối cảnh cạnh tranh theo mô hình kim cương của Michael Porter. Các ngữ
cảnh này có thể tạo ra cơ hội hoặc gây ra những thách thức mà các công ty phải đối mặt để duy trì
lợi thế cạnh tranh của họ.
2) Mô hình 5 áp lực cạnh tranh
3) Mô hình Pestel
Các yếu tố chính của mô hình PESTEL
Political (Chính trị)
Yếu tố Chính trị (Political) trong mô hình PESTEL đề cập đến cách các chính sách, quy định và sự ổn
định của hệ thống chính trị ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Các yếu tố này thường bao gồm thuế, quy định
thương mại, mức độ ổn định chính trị và thái độ của chính phủ đối với ngành công nghiệp cụ thể.
Chẳng hạn, tại các quốc gia có chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài như Việt Nam, với mức thuế
thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10% trong 15 năm cho các khu công nghiệp công nghệ cao, đã thu hút hàng
tỷ USD từ các tập đoàn lớn như Samsung, LG và Intel. Ngược lại, bất ổn chính trị tại một số khu vực như
Venezuela đã làm giảm lượng lớn giá trị xuất khẩu dầu mỏ của quốc gia này cũng như gây ảnh hưởng
nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh tại đây.
Các chính sách chính trị không chỉ tạo ra cơ hội mà còn tiềm ẩn rủi ro lớn đối với doanh nghiệp. Chẳng
hạn, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung từ năm 2018 đã làm tăng thuế suất trung bình đối với hàng hóa
nhập khẩu giữa hai nước, gây thiệt hại hàng trăm tỷ USD và buộc nhiều công ty phải chuyển dây chuyền
sản xuất sang các quốc gia Đông Nam Á. Ngoài ra, các chính sách ưu tiên phát triển bền vững của Liên
minh châu Âu (EU), như việc áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới Carbon (CBAM) từ năm 2026, sẽ yêu
cầu các công ty nhập khẩu vào EU chứng minh rằng sản phẩm của họ đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, đẩy
chi phí sản xuất và vận hành lên cao.
Economic (Kinh tế)
Yếu tố kinh tế có ảnh hưởng quan trọng đến chiến lược và sự phát triển của doanh nghiệp. Các biến số
như lạm phát, tỷ giá hối đoái, cung cầu thị trường,… tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh, lợi
nhuận và sự bền vững của tổ chức. Dưới đây là các khía cạnh cụ thể:
Thị trường tiêu dùng
Mức thu nhập và tình hình tài chính của người tiêu dùng ảnh hưởng lớn đến sức mua và hành vi chi tiêu.
Khi thu nhập của khách hàng tăng, họ thường sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho cả nhu cầu thiết yếu và xa
xỉ, tạo cơ hội cho doanh nghiệp mở rộng sản phẩm hoặc dịch vụ. Ngược lại, trong giai đoạn thu nhập
giảm hoặc khủng hoảng kinh tế, người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu, buộc doanh nghiệp phải
đưa ra các chiến lược giá cả hoặc gói ưu đãi để giữ chân khách hàng và duy trì doanh số.
Sự biến động của tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái đóng vai trò quan trọng đối với các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động thương mại
quốc tế. Nếu đồng nội tệ mất giá, chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu sẽ tăng, ảnh hưởng đến giá thành sản
phẩm và lợi nhuận. Tuy nhiên, điều này cũng có thể là lợi thế cho các doanh nghiệp xuất khẩu khi sản
phẩm của họ trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường quốc tế. Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp thường sử
dụng các công cụ tài chính như hợp đồng kỳ hạn hoặc hợp đồng quyền chọn để bảo vệ trước biến động tỷ
giá.
Chuỗi cung ứng toàn cầu
Sự phụ thuộc vào nguồn cung ứng từ các quốc gia khác mang lại lợi ích về giá thành và chất lượng,
nhưng cũng đi kèm nhiều rủi ro. Biến động kinh tế, thiên tai hoặc căng thẳng địa chính trị có thể làm gián
đoạn chuỗi cung ứng, khiến doanh nghiệp đối mặt với tình trạng thiếu nguyên liệu hoặc chi phí tăng cao.
Việc xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt, tìm kiếm nhà cung cấp đa dạng, hoặc áp dụng công nghệ trong
quản lý là những giải pháp cần thiết để đảm bảo hoạt động sản xuất và phân phối không bị gián đoạn.
Sự biến động trong thị trường tài chính
Sự thay đổi trong lãi suất, giá cổ phiếu hoặc các biến động khác trên thị trường tài chính có thể ảnh hưởng
lớn đến khả năng huy động vốn và quản lý rủi ro của doanh nghiệp. Một môi trường tài chính ổn định sẽ
tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng và chi phí thấp. Tuy nhiên, khi thị
trường biến động, các doanh nghiệp cần chuẩn bị các kế hoạch quản lý tài chính chặt chẽ, chẳng hạn như
duy trì dòng tiền mạnh mẽ và sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro để đảm bảo an toàn tài chính trong dài
hạn.
Social (Xã hội)
Yếu tố Xã hội (Social) trong mô hình PESTEL đề cập đến những thay đổi trong hành vi, văn hóa, nhu cầu
của con người trong xã hội,... từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến các sản phẩm, dịch vụ và chiến lược kinh
doanh. Hiểu và thích ứng với các yếu tố này giúp doanh nghiệp tạo ra các chiến lược hiệu quả để tiếp cận
và phục vụ khách hàng mục tiêu.
Thị hiếu và nhu cầu tiêu dùng không ngừng thay đổi theo thời gian, chịu ảnh hưởng từ xu hướng xã hội,
công nghệ và môi trường sống. Ngày nay, khi người tiêu dùng ngày nay ngày càng ưu tiên các sản phẩm
bền vững, thân thiện với môi trường hoặc các dịch vụ cá nhân hóa cao. Doanh nghiệp cần nắm bắt những
thay đổi này để phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp, đồng thời duy trì lợi thế cạnh tranh. Việc
nghiên cứu sâu về thị trường và hành vi khách hàng là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp thành công.
Technological (Công nghệ)
Yếu tố Công nghệ (Technological) trong mô hình PESTEL tập trung vào sự phát triển và ứng dụng công
nghệ, từ đó ảnh hưởng đến cách thức hoạt động của doanh nghiệp, hiệu quả sản xuất và trải nghiệ
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú