Học MOS miễn phí Tháng 9/2026

MOS T9/2026
Ưu đãi nổi bật

Học MOS miễn phí Tháng 9/2026

Để lại thông tin tư vấn

Học MOS miễn phí
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC UNIGROUP
forum StudyFeed book Kho học liệu work Công việc school Học tập
login Đăng nhập
book Kho học liệu work Công việc stream Studyfeed school Học tập
Trang chủ Câu hỏi trắc nghiệm Logic học (có đáp án) - Logic Học UEL
Tất cả

Câu hỏi trắc nghiệm Logic học (có đáp án) - Logic Học UEL

Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL Logic Học

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu gồm 28 câu hỏi trắc nghiệm về Logic học, giúp sinh viên ôn tập và củng cố kiến thức. Có đáp án kèm theo để kiểm tra kết quả.

Nội dung trích xuất cho SEO

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP 1. Đối tượng của logic học là: a. Thế giới khách quan b. Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính c. Tư duy d. Hình thức và quy luật của tư duy 2. Tư duy có những đặc tính nào? a. Trực tiếp, cụ thể, sinh động, sáng tạo, trừu tượng và khái quát, bản chất b. Gián tiếp, trừu tượng, khái quát, bản chất, tương đối và gắn liền với ngôn ngữ c. Trực tiếp, gắn

Xem thêm nội dung trích xuất
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP 1. Đối tượng của logic học là: a. Thế giới khách quan b. Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính c. Tư duy d. Hình thức và quy luật của tư duy 2. Tư duy có những đặc tính nào? a. Trực tiếp, cụ thể, sinh động, sáng tạo, trừu tượng và khái quát, bản chất b. Gián tiếp, trừu tượng, khái quát, bản chất, tương đối và gắn liền với ngôn ngữ c. Trực tiếp, gắn liền với ngôn ngữ, trừu tượng, khái quát, sâu sắc, tương đối. d. Gián tiếp, năng động, sáng tạo, trừu tượng, khái quát, bản chất, sâu sắc. 3. Từ logic trong tiếng Việt nghĩa là: a. Tính quy luật của thế giới khách quan b. Tính chặt chẽ, hợp lý của tư duy c. Logic học d. a, b, c đều đúng 4. Logic học được chia thành: a. Logic hình thức, logic biện chứng b. Logic toán, logic lưỡng trị, logic đa trị, logic mờ, logic thời gian c. Logic tuyến tính, logic vị từ, logic cổ điển và logic phi cổ điển d. a, b, c đều đúng 5. Khi khảo sát một tư tưởng, logic hình thức chú trọng đến: a. Hình thức của tư tưởng b. Nội dung của tư tưởng c. Cả nội dung và hình thức của tư tưởng d. Tùy từng trường hợp mà chú trọng đến nội dung hay hình thức hay cả hai 6. Quy luật đồng nhất dựa trên cơ sở nào? a. Sự đứng im tương đối, sự ổn định về chất của đối tượng tư tưởng b. Sự đồng nhất của tư tưởng với đối tượng được tư tưởng c. Tính bất biến của đối tượng tư tưởng d. Cả a, b, c 7. Câu: “Nói phải có sách, mách phải có chứng” là yêu cầu của quy luật nào? a. Quy luật đồng nhất b. Quy luật phi mâu thuẫn c. Quy luật triệt tam d. Quy luật túc lý 8. “Hai tư tưởng trái ngược không thể cùng đúng” là nội dung của quy luật nào? a. Quy luật đồng nhất b. Quy luật phi mâu thuẫn c. Quy luật triệt tam d. Quy luật túc lý 9. Mệnh đề “Hai tư tưởng trái ngược không cùng đúng” tương đương với mệnh đề logic nào? a. Hai tư tưởng trái ngược không thể cùng sai b. Hai tư tưởng trái ngược, trong đó, nếu tư tưởng này đúng thì tư tưởng kia sai c. Hai tư tưởng, trong đó, nếu tư tưởng này sai thì tư tưởng kia đúng d. Hai tư tưởng, trong đó, nếu tư tưởng này đúng thì tư tưởng kia sai và nếu tư tưởng này sai thì tư tưởng kia đúng 10. Hai tư tưởng mâu thuẫn nhau chỉ có thể tư tưởng này đúng, tư tưởng kia sai chứ không thể có khả năng cả hai cùng đúng, cùng sai là nội dung của quy luật nào? a. Quy luật đồng nhất b. Quy luật phi mâu thuẫn c. Quy luật triệt tam d. Quy luật túc lý 11. Một trong những yêu cầu của quy luật túc lý là gì? a. Không được khẳng định tiền đề nhưng lại phủ định hệ quả của nó. b. Khẳng định một luận điểm nào thì phải khẳng định được cơ sở tồn tại của nó. c. Không được tùy tiện thay đổi nội dung tư tưởng. d. Không được vừa khẳng định lại vừa phủ định một tư tưởng. 12. Lập luận mà khẳng định tiền đề nhưng lại phủ định hệ quả của nó là: a. Mâu thuẫn gián tiếp b. Mâu thuẫn trực tiếp c. Không rõ ràng d. Không có đầy đủ lý do 13. Nếu R là một tư tưởng thì mệnh đề “một tư tưởng không thể đồng thời có hai giá trị logic trái ngược nhau” được ký hiệu như thế nào? a. ~ (R ~R) b. ~ (R ~R) c. R ~R d. R ~R 14. Nếu R là một tư tưởng thì mệnh đề “Một tư tưởng chỉ có một giá trị logic xác định hoặc là đúng hoặc là sai chứ không có khả năng thứ ba” được ký hiệu như thế nào? a. ~ (R ~R) b. ~ (R ~R) c. R ~R d. R ~R 15. Quy luật phi mâu thuẫn là cơ sở của thao tác logic nào? a. Phép chứng minh trực tiếp b. Phép bác bỏ trực tiếp c. Phép chứng minh phản chứng d. Phép chứng minh phân liệt 16. Cặp phán đoán “Nam là sinh viên” và “Nam không phải là sinh viên” bị chi phối bởi quy luật nào? a. Quy luật phi mâu thuẫn b. Quy luật loại trừ cái thứ ba c. Quy luật phi mâu thuẫn và quy luật loại trừ cái thứ ba d. Quy luật lý do đầy đủ và quy luật phi mâu thuẫn 17. Cơ sở của phép chứng minh phản chứng là quy luật nào? a. Quy luật phi mâu thuẫn b. Quy luật phi mâu thuẫn và quy luật triệt tam c. Quy luật đồng nhất và quy luật triệt tam d. Quy luật túc lý và quy luật phi mâu thuẫn 18. Quy luật đồng nhất đảm bảo cho tư duy có tính chất gì? a. Tính có căn cứ, được luận chứng, xác minh b. Tính xác định, rõ ràng rành mạch, chính xác c. Tính phi mâu thuẫn, có căn cứ, được luận chứng d. Tính phi mâu thuẫn, liên tục, nhất quán 19. Quy luật phi mâu thuẫn và quy luật loại trừ cái thứ ba đảm bảo cho tư duy có tính chất gì? a. Tính xác định, chính xác, rõ ràng rành mạch b. Tính có căn cứ, được luận chứng, xác minh c. Tính phi mâu thuẫn, có căn cứ, được luận chứng d. Tính phi mâu thuẫn, liên tục, nhất quán 20. Quy luật túc lý đảm bảo cho tư duy có tính chất gì? a. Tính xác định, chính xác, rõ ràng rành mạch b. Tính có căn cứ, được luận chứng, xác minh c. Tính phi mâu thuẫn, có căn cứ, được luận chứng d. Tính phi mâu thuẫn, liên tục, nhất quán 21. Hình thức của tư duy trừu tượng, phản ánh đối tượng thông qua các đặc trưng cơ bản của nó là gì? a. Khái niệm b. Phán đoán c. Suy luận d. Quy luật 22. Toàn bộ những thuộc tính đặc trưng cơ bản được phản ánh vào trong khái niệm được gọi là gì? a. Bản chất của khái niệm b. Nội hàm của khái niệm c. Ngoại diên của khái niệm d. Hình thức của khái niệm 23. Tập hợp tất cả những phần tử có những thuộc tính đặc trưng được phản ánh vào trong khái niệm được gọi là gì? a. Khái niệm b. Nội hàm của khái niệm c. Bản chất của khái niệm d. a, b, c đều sai 24. Khái niệm được cấu thành bởi bộ phận nào? a. Từ và ý b. Ký hiệu và nghĩa c. Nội hàm và ngoại diên d. a, b, c đều đúng 25. Nội hàm và ngoại diên của khái niệm có mối liên hệ như thế nào? a. Nội hàm càng phong phú thì ngoại diên càng rộng, nội hàm càng nghèo nàn thì ngoại diên càng hẹp b. Nội hàm càng nghèo nàn thì ngoại diên càng rộng, nội hàm càng phong phú thì ngoại diên càng hẹp c. Nội hàm càng nghèo nàn thì ngoại diên càng hẹp, nội hàm càng hẹp thì ngoại diên càng rộng d. Nội hàm càng nghèo nàn thì ngoại diên càng cạn, nội hàm càng phong phú thì ngoại diên càng sâu 26. Khái niệm yêu và khái niệm ghét có quan hệ gì với nhau? a. Quan hệ giao nhau b. Quan hệ đồng nhất c. Quan hệ mâu thuẫn. d. Quan hệ đối lập 27. Khái niệm sinh ngữ và khái niệm tử ngữ quan hệ gì với nhau? a. Quan hệ giao nhau b. Quan hệ bao hàm - lệ thuộc c. Quan hệ đối chọi d. Quan hệ mâu thuẫn 28. Khái niệm Đàn ông và khái niệm Đàn bà có mối quan hệ gì với nhau? a. Mâu thuẫn b. Đối lập c. Giao nhau d. Đồng nhất

SỐ TRANG

0 trang

ĐỊNH DẠNG

PDF

LƯỢT THÍCH

0

NĂM PHÁT HÀNH

—

130%
1/1 trang
Lưu tài liệu
Lưu tài liệu ngay để xem lại bất cứ lúc nào và không bỏ lỡ những nội dung hữu ích nhé!
Chia sẻ tài liệu cho bạn bè để nhận thêm lượt tải miễn phí khi họ mở link xem nhé!

Đã Dùng Hết Lượt Tải!

Bạn đã hết lượt tải tài liệu.

hoặc

Chia sẻ link để nhận thêm lượt tải miễn phí

✓ Sao chép link thành công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây

Tải Tài Liệu Thành Công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây
Chọn màu highlight
Ghi chú
Ghi chú của tôi

AI Overview

Tóm tắt bởi UniNetwork AI

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu "Câu hỏi trắc nghiệm Logic học (có đáp án) - Logic Học UEL" được biên soạn nhằm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật trong việc ôn tập môn Logic học. Tài liệu bao gồm 28 câu hỏi trắc nghiệm đa dạng, từ khái niệm cơ bản đến các quy luật logic phức tạp, giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng tư duy logic.

Mỗi câu hỏi đều có đáp án kèm theo, tạo điều kiện cho sinh viên tự kiểm tra và đánh giá khả năng của bản thân. Tài liệu này phù hợp cho sinh viên đang học môn Logic học, cũng như những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực này.

Ngoài việc ôn tập cho các kỳ thi, tài liệu còn có thể được sử dụng trong các buổi thảo luận nhóm hoặc nghiên cứu cá nhân, giúp nâng cao khả năng tư duy phản biện và phân tích logic.

* Thông tin được AI tổng hợp từ nội dung tài liệu trên UniNetwork

Chia sẻ tài liệu

Facebook
Messenger
Zalo
Hoặc chia sẻ liên kết

Tài liệu liên quan

Khám phá kho tài liệu học tập ngoài chương trình: chứng chỉ, ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn được tuyển chọn.

Chưa có tài liệu liên quan.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập!

0.0/5.0
0 lượt đánh giá
Tài liệu hữu ích 0.0 /5.0
Nội dung trọng tâm 0.0 /5.0
Trích nguồn uy tín 0.0 /5.0

Đánh giá chi tiết:

Tài liệu hữu ích
Nội dung trọng tâm
Trích nguồn uy tín
Mascot UniNetwork vẫy chào, mặc bộ đồ không gian trắng xanh với logo UniNetwork.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập chất lượng!!!

0 lượt đánh giá

UniNetwork
Được phát triển bởi UniGroup
Nơi tài liệu chọn lọc - cơ hội nghề nghiệp đa dạng - nội dung học tập chất lượng trong một hành trình liền mạch!

Liên hệ hỗ trợ:

  • Email: hi@uninetwork.vn
  • Phone: 0962 929 994
  • Facebook: UniNetwork

Thông tin:

  • Về UniNetwork
  • Về UniGroup

Danh mục:

  • StudyFeed
  • Tài liệu
  • Công việc
AI gợi ý (từ dữ liệu hệ thống)
AI chỉ gợi ý dựa trên nội dung có trong hệ thống.

0 ngày

+0 U-Point

Chào mừng trở lại!

Tiếp tục phát huy nhé.