Học MOS miễn phí Tháng 9/2026

MOS T9/2026
Ưu đãi nổi bật

Học MOS miễn phí Tháng 9/2026

Để lại thông tin tư vấn

Học MOS miễn phí
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC UNIGROUP
forum StudyFeed book Kho học liệu work Công việc school Học tập
login Đăng nhập
book Kho học liệu work Công việc stream Studyfeed school Học tập
Trang chủ Đề cương ôn tập LDN - Luật Doanh Nghiệp UEL
Tất cả

Đề cương ôn tập LDN - Luật Doanh Nghiệp UEL

Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL Luật Doanh Nghiệp

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Đề cương ôn tập LDN - Luật Doanh Nghiệp UEL cung cấp kiến thức trọng tâm và bài tập ôn tập cho sinh viên. Tài liệu bao gồm lý thuyết và bài tập tự luận, trắc nghiệm.

Nội dung trích xuất cho SEO

🟡 Hệ thống kiến thức chương 1: Khái quát chung về doanh nghiệp (lý thuyết trọng tâm + bài tập ôn tập dạng tự luận và trắc nghiệm) I. Lý thuyết trọng tâm 1. Khái niệm doanh nghiệp: 2. Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14): 3. Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định pháp luật nhằm mục đích kinh doan

Xem thêm nội dung trích xuất
🟡 Hệ thống kiến thức chương 1: Khái quát chung về doanh nghiệp (lý thuyết trọng tâm + bài tập ôn tập dạng tự luận và trắc nghiệm) I. Lý thuyết trọng tâm 1. Khái niệm doanh nghiệp: 2. Theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14): 3. Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. 4. Các đặc điểm của doanh nghiệp: - Có tư cách pháp nhân (đối với một số loại hình như công ty cổ phần, công ty TNHH). - Hoạt động sản xuất, kinh doanh vì lợi nhuận (ngoại trừ doanh nghiệp xã hội). - Chịu sự điều chỉnh của pháp luật và có quyền tự chủ trong kinh doanh. 5. Các loại hình doanh nghiệp: - Doanh nghiệp tư nhân: Do một cá nhân làm chủ, không có tư cách pháp nhân. - Công ty TNHH một thành viên: Chủ sở hữu là tổ chức/cá nhân, có tư cách pháp nhân. - Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Tối thiểu 2 và tối đa 50 thành viên góp vốn. - Công ty cổ phần: Tối thiểu 3 cổ đông, vốn được chia thành cổ phần. - Công ty hợp danh: Có ít nhất 2 thành viên hợp danh, chịu trách nhiệm vô hạn. - Hợp tác xã: Tổ chức kinh tế tập thể, vì lợi ích chung của các thành viên. 6. Vai trò của doanh nghiệp trong nền kinh tế: Tạo ra hàng hóa và dịch vụ, góp phần tăng trưởng kinh tế. Tạo công ăn việc làm cho người lao động. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ. Đóng góp vào ngân sách nhà nước qua thuế. 7. Các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp: Nguồn lực: Vốn, lao động, công nghệ. Tổ chức quản lý: Cơ cấu tổ chức, bộ máy điều hành. Mục tiêu kinh doanh: Lợi nhuận, phát triển bền vững. II. Bài tập ôn tập 1. Dạng tự luận: Câu 1: Trình bày các đặc điểm cơ bản của doanh nghiệp và phân biệt với hợp tác xã. Câu 2: So sánh doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH một thành viên. Câu 3: Vai trò của doanh nghiệp trong việc phát triển kinh tế - xã hội. Câu 4: Phân tích ưu và nhược điểm của công ty cổ phần. 2. Dạng trắc nghiệm: 1. Doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật để: A. Phục vụ lợi ích công cộng B. Phục vụ lợi nhuận của nhà đầu tư C. Hoạt động kinh doanh, sản xuất nhằm sinh lợi D. Hoạt động từ thiện Đáp án: C 2. Đặc điểm nào KHÔNG phải của công ty hợp danh? A. Ít nhất 2 thành viên hợp danh B. Có tư cách pháp nhân C. Thành viên góp vốn chịu trách nhiệm vô hạn D. Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn Đáp án: C 3. Điểm giống nhau giữa doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH là: A. Đều có tư cách pháp nhân B. Đều do một cá nhân làm chủ sở hữu C. Đều không được phát hành cổ phiếu D. Đều giới hạn số lượng thành viên Đáp án: C 4. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần phải có tối thiểu bao nhiêu cổ đông? A. 1 B. 2 C. 3 D. 5 Đáp án: C 🟡 Hệ thống kiến thức chương 2: Doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh (lý thuyết trọng tâm + bài tập ôn tập dạng tự luận và trắc nghiệm) I. Lý thuyết trọng tâm 1. Doanh nghiệp tư nhân (DNTN): ○ Khái niệm: Theo Điều 188, Luật Doanh nghiệp 2020: Doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. ○ Đặc điểm chính: - Chủ sở hữu duy nhất: Do cá nhân làm chủ. - Không có tư cách pháp nhân: Vì tài sản của doanh nghiệp và chủ sở hữu không tách biệt. - Trách nhiệm vô hạn: Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản, kể cả tài sản không dùng trong kinh doanh. - Không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào. - Quyền quản lý: Chủ sở hữu toàn quyền quyết định mọi hoạt động của doanh nghiệp. ○ Ưu điểm: - Quyền tự quyết cao. - Quản lý đơn giản, không cần hội đồng quản trị hoặc nhiều cổ đông. ○ Nhược điểm: - Trách nhiệm vô hạn dẫn đến rủi ro tài sản cá nhân. - Hạn chế khả năng huy động vốn. 2. Hộ kinh doanh (HKD): ○ Khái niệm: ■ Theo Điều 79, Nghị định 01/2021/NĐ-CP: Hộ kinh doanh là hình thức kinh doanh do một cá nhân, một nhóm người, hoặc một hộ gia đình làm chủ, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình. ○ Đặc điểm chính: ■ Chủ sở hữu: Do một cá nhân, nhóm người (tối đa 10 người), hoặc hộ gia đình làm chủ. ■ Không có tư cách pháp nhân: Tương tự doanh nghiệp tư nhân. ■ Không được thuê quá 10 lao động. ■ Phạm vi kinh doanh: Thường quy mô nhỏ, mang tính địa phương. ■ Trách nhiệm vô hạn: Chủ hộ chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình. ○ Ưu điểm: ■ Đăng ký thành lập đơn giản. ■ Quản lý dễ dàng, chi phí vận hành thấp. ○ Nhược điểm: ■ Trách nhiệm vô hạn. ■ Hạn chế về quy mô và khả năng mở rộng. 3. So sánh Doanh nghiệp tư nhân và Hộ kinh doanh: Tiêu chí Doanh nghiệp tư nhân Hộ kinh doanh Chủ sở hữu Một cá nhân Cá nhân, nhóm người, hoặc hộ gia đình Tư cách pháp nhân Không Không Trách nhiệm tài sản Vô hạn Vô hạn Quy mô Lớn hơn hộ kinh doanh Nhỏ, thường mang tính địa phương Phát hành chứng khoán Không Không Lao động thuê mướn Không giới hạn Tối đa 10 người II. Bài tập ôn tập 1. Dạng tự luận: Câu 1: Trình bày đặc điểm của doanh nghiệp tư nhân và phân tích ưu nhược điểm của loại hình này. Câu 2: So sánh sự khác nhau giữa doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh. Câu 3: Phân tích trách nhiệm vô hạn của chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân. Theo bạn, điều này có phù hợp không? Tại sao? Câu 4: Nếu bạn muốn mở một cửa hàng kinh doanh nhỏ, bạn sẽ chọn hình thức doanh nghiệp tư nhân hay hộ kinh doanh? Vì sao? 2. Dạng trắc nghiệm: 1. Doanh nghiệp tư nhân có đặc điểm nào sau đây? A. Có tư cách pháp nhân B. Do một cá nhân làm chủ C. Được phát hành cổ phiếu D. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm hữu hạn Đáp án: B 2. Hộ kinh doanh có thể do ai làm chủ? A. Một tổ chức B. Một nhóm người hoặc hộ gia đình C. Một doanh nghiệp lớn D. Một cổ đông Đáp án: B 3. Điểm giống nhau giữa doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh là gì? A. Có tư cách pháp nhân B. Không chịu trách nhiệm về các khoản nợ C. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn D. Được phép phát hành trái phiếu Đáp án: C 4. Theo quy định pháp luật, hộ kinh doanh được thuê tối đa bao nhiêu lao động? A. 5 B. 10 C. 20 D. Không giới hạn Đáp án: B 🟡 Hệ thống kiến thức chương 3: Công ty hợp danh (lý thuyết trọng tâm + bài tập ôn tập dạng tự luận và trắc nghiệm) I. Lý thuyết trọng tâm 1. Khái niệm công ty hợp danh (CTHD): ○ Theo Điều 177, Luật Doanh nghiệp 2020: Công ty hợp danh là loại hình doanh nghiệp trong đó: ■ Phải có ít nhất hai thành viên hợp danh (là cá nhân), chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. ■ Ngoài các thành viên hợp danh, công ty có thể có thêm thành viên góp vốn (chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn góp). 2. Đặc điểm của công ty hợp danh: ○ Thành viên hợp danh: ■ Là cá nhân. ■ Chịu trách nhiệm vô hạn và liên đới về các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản của công ty. ○ Thành viên góp vốn: ■ Có thể là cá nhân hoặc tổ chức. ■ Chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp. ○ Tư cách pháp nhân: ■ Công ty hợp danh có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. ○ Cơ cấu tổ chức: ■ Công ty không có Hội đồng quản trị. ■ Thành viên hợp danh quản lý và điều hành công ty. ○ Hạn chế quyền: ■ Thành viên hợp danh không được làm chủ doanh nghiệp tư nhân hoặc thành viên hợp danh của công ty hợp danh khác. 3. Ưu điểm và nhược điểm: Ưu điểm Nhược điểm - Quản lý bởi các thành viên hợp danh có chuyên môn cao. - Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn, rủi ro tài sản cá nhân lớn. - Dễ tạo lòng tin với đối tác và khách hàng. - Khó huy động vốn lớn do hạn chế sự tham gia của thành viên góp vốn. - Có sự kết hợp giữa trách nhiệm vô hạn và hữu hạn. - Quyền hạn và nghĩa vụ giữa các thành viên cần được quy định chặt chẽ. 4. So sánh công ty hợp danh với các loại hình doanh nghiệp khác: Tiêu chí Công ty hợp danh Doanh nghiệp tư nhân Công ty TNHH Chủ sở hữu Ít nhất 2 thành viên hợp danh 1 cá nhân 1 hoặc nhiều thành viên góp vốn Tư cách pháp nhân Có Không Có Trách nhiệm tài sản Vô hạn (hợp danh), hữu hạn (góp vốn) Vô hạn Hữu hạn

SỐ TRANG

0 trang

ĐỊNH DẠNG

PDF

LƯỢT THÍCH

0

NĂM PHÁT HÀNH

—

130%
1/1 trang
Lưu tài liệu
Lưu tài liệu ngay để xem lại bất cứ lúc nào và không bỏ lỡ những nội dung hữu ích nhé!
Chia sẻ tài liệu cho bạn bè để nhận thêm lượt tải miễn phí khi họ mở link xem nhé!

Đã Dùng Hết Lượt Tải!

Bạn đã hết lượt tải tài liệu.

hoặc

Chia sẻ link để nhận thêm lượt tải miễn phí

✓ Sao chép link thành công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây

Tải Tài Liệu Thành Công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây
Chọn màu highlight
Ghi chú
Ghi chú của tôi

AI Overview

Tóm tắt bởi UniNetwork AI

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Đề cương ôn tập LDN - Luật Doanh Nghiệp UEL được thiết kế nhằm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật trong việc nắm vững kiến thức về Luật Doanh Nghiệp. Tài liệu bao gồm hệ thống kiến thức từ các chương khác nhau, với nội dung lý thuyết trọng tâm và các dạng bài tập ôn tập phong phú.

Nội dung tài liệu bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò của doanh nghiệp, cũng như các loại hình doanh nghiệp như doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần và công ty hợp danh. Bên cạnh đó, tài liệu cũng cung cấp các bài tập tự luận và trắc nghiệm giúp sinh viên củng cố kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi.

Đối tượng sử dụng tài liệu này là sinh viên đang theo học môn Luật Doanh Nghiệp tại UEL, giảng viên và những ai quan tâm đến lĩnh vực pháp luật doanh nghiệp. Tài liệu không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề thông qua các bài tập thực hành.

* Thông tin được AI tổng hợp từ nội dung tài liệu trên UniNetwork

Chia sẻ tài liệu

Facebook
Messenger
Zalo
Hoặc chia sẻ liên kết

Tài liệu liên quan

Khám phá kho tài liệu học tập ngoài chương trình: chứng chỉ, ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn được tuyển chọn.

Chưa có tài liệu liên quan.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập!

0.0/5.0
0 lượt đánh giá
Tài liệu hữu ích 0.0 /5.0
Nội dung trọng tâm 0.0 /5.0
Trích nguồn uy tín 0.0 /5.0

Đánh giá chi tiết:

Tài liệu hữu ích
Nội dung trọng tâm
Trích nguồn uy tín
Mascot UniNetwork vẫy chào, mặc bộ đồ không gian trắng xanh với logo UniNetwork.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập chất lượng!!!

0 lượt đánh giá

UniNetwork
Được phát triển bởi UniGroup
Nơi tài liệu chọn lọc - cơ hội nghề nghiệp đa dạng - nội dung học tập chất lượng trong một hành trình liền mạch!

Liên hệ hỗ trợ:

  • Email: hi@uninetwork.vn
  • Phone: 0962 929 994
  • Facebook: UniNetwork

Thông tin:

  • Về UniNetwork
  • Về UniGroup

Danh mục:

  • StudyFeed
  • Tài liệu
  • Công việc
AI gợi ý (từ dữ liệu hệ thống)
AI chỉ gợi ý dựa trên nội dung có trong hệ thống.

0 ngày

+0 U-Point

Chào mừng trở lại!

Tiếp tục phát huy nhé.