TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Đề thi cuối kỳ môn Đầu tư quốc tế tại Trường Đại học Ngoại Thương, bao gồm các câu hỏi về lý thuyết và phân tích tác động của đầu tư quốc tế.
Nội dung trích xuất cho SEO
ĐỀ CÔ GIANG – 7/4/2021 Câu 1: Đúng/sai, giải thích (6 câu – 3 điểm) 1. Năng suất cận biên của vốn là yếu tố quyết định duy nhất trong đầu tư quốc tế 2. Các doanh nghiệp có thương hiệu nổi tiếng nếu không có đủ vốn có thể dùng thương hiệu để mang đi đầu tư quốc 3. Các nước nhận đầu tư thích đầu tư mới hơn M&A 4. Các TNCs không đóng góp nhiều vào phát triển kinh tế của Việt Nam (
Xem thêm nội dung trích xuất
ĐỀ CÔ GIANG – 7/4/2021
Câu 1: Đúng/sai, giải thích (6 câu – 3 điểm)
1. Năng suất cận biên của vốn là yếu tố quyết định duy nhất trong đầu tư quốc tế
2. Các doanh nghiệp có thương hiệu nổi tiếng nếu không có đủ vốn có thể dùng thương
hiệu để mang đi đầu tư quốc
3. Các nước nhận đầu tư thích đầu tư mới hơn M&A
4. Các TNCs không đóng góp nhiều vào phát triển kinh tế của Việt Nam (xuất khẩu
của Việt Nam)
5. Văn hóa là yếu tố không quan trọng trong đầu tư quốc tế
Câu 2: Phân tích mối liên hệ giữa thương mại quốc tế và đầu tư trong vòng đời quốc
tế của sản phẩm
Câu 3: Nêu tác động của đầu tư quốc tế đến nước nhận đầu tư? Cần phải làm gì để
hạn chế những tác động tiêu cực?
Tác động của đầu tư quốc tế đến nước nhận đầu tư:
Tác động tích cực:
● Bổ sung một lượng vốn lơn cho đầu tư phát triển
● Có công nghệ phù hợp, đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước
● Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực
● FDI góp phần tích cực vào các cân đối lớn của nền kinh tế
● Mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thế
giới
● FDI góp phần phát triển nguồn nhân lực
● Củng cố và mở rộng quan hệ hợp tác quốc tế, đẩy nhanh tiến trình hội nhập vào
nền kinh tế khu vực và thế giới
Tác động tiêu cực:
● Phụ thuộc về kinh tế
● Tiếp thu công nghệ lạc hậu
● Ô nhiễm môi trường
● Triệt tiêu khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước
● Lối sống, các vấn đề xã hội
Để hạn chế các tác động tiêu cực của đầu tư quốc tế đến các nước nhận đầu tư, cần có sự
phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp, và cộng đồng.
1. Xây dựng và thực thi chính sách đầu tư minh bạch và bền vững
●
Quy định rõ ràng và minh bạch: Chính phủ cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng về
đầu tư, bao gồm quy định về bảo vệ môi trường, quyền lao động, và trách nhiệm xã
hội.
●
Điều kiện ràng buộc đối với FDI: Yêu cầu các nhà đầu tư tuân thủ các tiêu chuẩn
quốc gia về môi trường, an toàn lao động, và chuyển giao công nghệ.
●
Thẩm định chặt chẽ: Đánh giá kỹ lưỡng các dự án FDI trước khi phê duyệt, đặc biệt
trong các lĩnh vực nhạy cảm như tài nguyên thiên nhiên, năng lượng, và công nghệ.
2. Tăng cường năng lực quản lý và giám sát
●
Cơ quan chuyên trách: Thành lập hoặc nâng cao năng lực các cơ quan quản lý FDI
để đảm bảo giám sát chặt chẽ hoạt động của các nhà đầu tư.
●
Giám sát thực địa: Thực hiện các cuộc kiểm tra định kỳ tại cơ sở sản xuất để ngăn
chặn hành vi vi phạm.
●
Chế tài nghiêm minh: Áp dụng các hình phạt nặng đối với hành vi gây hại môi
trường, trốn thuế, hoặc bóc lột lao động.
3. Bảo vệ quyền lợi của người lao động
●
Thúc đẩy quyền lao động: Đảm bảo rằng các doanh nghiệp FDI tuân thủ các tiêu
chuẩn về quyền lao động như tiền lương tối thiểu, an toàn lao động, và thời gian
làm việc hợp lý.
●
Thành lập công đoàn: Tạo điều kiện để người lao động tham gia công đoàn, bảo vệ
quyền lợi của họ trước các doanh nghiệp FDI.
●
Đào tạo và nâng cao kỹ năng: Đầu tư vào đào tạo nghề để nâng cao năng lực của
người lao động, giúp họ tiếp cận các công việc có giá trị gia tăng cao hơn.
4. Chú trọng phát triển bền vững
●
Tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt: Yêu cầu các doanh nghiệp FDI tuân thủ tiêu
chuẩn môi trường quốc gia và quốc tế, hạn chế việc khai thác tài nguyên thiên nhiên
một cách bừa bãi.
●
Áp dụng công nghệ sạch: Khuyến khích hoặc bắt buộc doanh nghiệp sử dụng công
nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường.
●
Thúc đẩy năng lượng tái tạo: Hạn chế đầu tư vào các ngành gây ô nhiễm nặng và
khuyến khích các dự án liên quan đến năng lượng tái tạo.
5. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển năng lực nội địa
●
Điều kiện chuyển giao công nghệ: Đặt điều kiện bắt buộc các doanh nghiệp FDI
phải chuyển giao công nghệ hiện đại cho doanh nghiệp trong nước.
●
Hỗ trợ doanh nghiệp nội địa: Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh
nghiệp trong nước để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.
●
Đào tạo nguồn nhân lực: Đầu tư vào giáo dục và đào tạo để người lao động trong
nước có khả năng tiếp nhận và vận hành công nghệ cao.
6. Thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương
●
Ưu tiên doanh nghiệp địa phương: Khuyến khích doanh nghiệp FDI sử dụng nguyên
liệu và dịch vụ từ các nhà cung cấp địa phương.
●
Đầu tư hạ tầng: Yêu cầu các doanh nghiệp FDI đóng góp vào phát triển cơ sở hạ
tầng, như xây dựng đường sá, trường học, hoặc bệnh viện ở các khu vực đầu tư.
●
Giảm sự phụ thuộc: Phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ để giảm sự phụ thuộc
quá mức vào nhà đầu tư nước ngoài.
7. Đối thoại và hợp tác quốc tế
●
Hợp tác với các tổ chức quốc tế: Làm việc với các tổ chức như WTO, UNDP để áp
dụng các tiêu chuẩn đầu tư quốc tế, đồng thời nhận hỗ trợ kỹ thuật và tài chính.
●
Thương thảo điều kiện công bằng: Đàm phán các hiệp định đầu tư quốc tế đảm bảo
quyền lợi cho nước nhận đầu tư, tránh tình trạng bất lợi hoặc bị khai thác.
●
Giải quyết tranh chấp: Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp minh bạch, bảo vệ
lợi ích của quốc gia và người lao động.
8. Nâng cao nhận thức và vai trò của cộng đồng
●
Tham gia giám sát: Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức phi
chính phủ (NGOs) trong việc giám sát các dự án FDI.
●
Tăng cường nhận thức: Đẩy mạnh tuyên truyền về tác động của FDI, cả tích cực
lẫn tiêu cực, để người dân hiểu rõ và có thể phản hồi khi cần thiết.
●
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR): Khuyến khích doanh nghiệp FDI thực
hiện các dự án trách nhiệm xã hội, mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Câu 4: Nêu những hoạt động mà Samsung đã đạt được tại Việt Nam? Từ đó rút ra
vai trò của các TNCs
1. Hoạt động của Samsung tại Việt Nam
Samsung là một trong những tập đoàn đa quốc gia (TNC) lớn nhất đầu tư tại Việt Nam.
Kể từ khi gia nhập thị trường vào năm 2008, Samsung đã đạt được nhiều thành tựu quan
trọng, góp phần không nhỏ vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Các hoạt động tiêu biểu
của Samsung bao gồm:
a. Đầu tư quy mô lớn
●
Samsung đã đầu tư tổng cộng hơn 20 tỷ USD vào Việt Nam, tập trung chủ yếu vào
các khu công nghệ cao tại Bắc Ninh, Thái Nguyên, TP. Hồ Chí Minh và gần đây là
Samsung R&D tại Hà Nội.
●
Hai nhà máy lớn nhất của Samsung tại Bắc Ninh (SEV) và Thái Nguyên (SEVT) là
cơ sở sản xuất điện thoại di động hàng đầu, cung cấp hơn 50% sản lượng điện
thoại Samsung trên toàn cầu.
b. Tạo việc làm
●
Samsung hiện đang sử dụng hơn 100.000 lao động tại Việt Nam.
●
Ngoài các lao động trực tiếp, Samsung còn gián tiếp tạo việc làm cho hàng trăm
nghìn lao động khác thông qua các nhà cung ứng linh kiện và dịch vụ hỗ trợ.
c. Phát triển chuỗi cung ứng
●
Samsung đã thúc đẩy sự phát triển của hơn 300 nhà cung ứng nội địa, trong đó có
hơn 50 doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung cấp cấp 1 cho tập đoàn.
●
Tập đoàn đã thực hiện chương trình đào tạo và nâng cao năng lực cho các doanh
nghiệp Việt Nam nhằm tăng tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm.
d. Góp phần vào xuất khẩu
●
Samsung chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, đóng góp
hơn 65 tỷ USD vào năm 2023.
●
Sản phẩm chính xuất khẩu bao gồm điện thoại thông minh, máy tính bảng, và các
linh kiện điện tử.
e. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D)
●
Samsung xây dựng trung tâm R&D lớn nhất Đông Nam Á tại Hà Nội với mức đầu
tư khoảng 220 triệu USD, tập trung nghiên cứu các công nghệ như trí tuệ nhân tạo
(AI), dữ liệu lớn, và mạng 5G.
f. Trách nhiệm xã hội
●
Samsung đã triển khai nhiều dự án trách nhiệm xã hội tại Việt Nam như hỗ trợ giáo
dục, y tế, và các chương trình đào tạo nguồn nhân lực trẻ.
2. Vai trò của các TNCs thông qua trường hợp Samsung tại Việt Nam
Từ những thành tựu mà Samsung đạt được, có thể rút ra những vai trò quan trọng của các
tập đoàn đa quốc gia (TNCs) như sau:
a. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
●
Samsung đã góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ
một nước sản xuất gia công đơn giản đến trở thành trung tâm sản xuất công nghệ
cao.
●
TNCs đóng vai trò là động lực chính trong việc thu hút đầu tư nước ngoài (FDI),
đóng góp lớn vào GDP và kim ngạch xuất khẩu.
b. Tạo việc làm và phát triển nguồn nhân lực
●
TNCs không chỉ cung cấp việc làm trực tiếp mà còn gián tiếp tạo ra hàng loạt cơ
hội việc làm cho các ngành liên quan.
●
Samsung đã đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực, giúp nâng cao kỹ năng và tay nghề
của lao động Việt Nam, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao.
c. Chuyển giao công nghệ và thúc đẩy đổi mới
●
Samsung đã thực hiện chuyển giao công nghệ thông qua các chương trình đào tạo
cho doanh nghiệp nội địa và xây dựng trung tâm R&D.
●
TNCs giúp nước nhận đầu tư tiếp cận công nghệ hiện đại, từ đó nâng cao năng suất
lao động và chất lượng sản phẩm.
d. Thúc đẩy phát triển chuỗi cung ứng nội địa
●
Thông qua việc hợp tác với các nhà cung cấp nội địa, Samsung đã nâng cao năng
lực sản xuất của các doanh nghiệp Việt Nam, góp phần vào sự phát triển của các
ngành công nghiệp hỗ trợ.
●
TNCs tạo áp lực cạnh tranh, thúc đẩy các doanh nghiệp nội địa nâng cao chất lượng
và tiêu chuẩn.
e. Góp phần nâng cao vị thế quốc gia
●
Với sự hiện diện của các TNCs lớn như Samsung, Việt Nam đã trở thành một điểm
đến hấp dẫn trên bản đồ đầu tư toàn cầu. Điều này góp phần nâng cao vị thế kinh
tế và khả năng cạnh tranh quốc gia.
f. Thúc đẩy hội nhập quốc tế
●
Sự hợp tác giữa TNCs và Việt Nam không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn giúp tăng
cường quan hệ ngoại giao, thu hút thêm các dòng vốn FDI từ các tập đoàn quốc tế
khác.
ĐỀ CÔ QUYÊN – 27/12/2017
Câu 2 (4 điểm): Phân tích 1 tác động tích cực và 1 tác động tiêu cực của FDI vào ngành
chế tạo máy tại Việt Nam
Câu 3 (3 điểm): Lý do Samsung quyết định đầu tư tại Việt Nam
ĐỀ CÔ GIANG – 12/2022 – CLC
Câu 1 (2 điểm): Đ/S giải thích
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú