TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Đề thi cuối kỳ GDTMQT (Kỳ 2) có đáp án tham khảo dành cho sinh viên FTU.
Nội dung trích xuất cho SEO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG HỌC PHẦN: GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ Thời gian: 45 phút (không kể thời gian phát đề) Câu 1: Điều kiện CIF bao gồm trách nhiệm người bán phải mua A. Bảo hiểm và cước vận tải B. Chỉ bảo hiểm C. Chỉ cước vận tải D. Không bảo hiểm, không cước Câu 2: Trong đàm phán hợp đồng, BATNA hiểu là: A. Phương án tệ nhất B. Phương án thỏa thuận tốt nhất C. Phương
Xem thêm nội dung trích xuất
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG
HỌC PHẦN: GIAO DỊCH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
Thời gian: 45 phút (không kể thời gian phát đề)
Câu 1: Điều kiện CIF bao gồm trách nhiệm người bán phải mua
A. Bảo hiểm và cước vận tải
B. Chỉ bảo hiểm
C. Chỉ cước vận tải
D. Không bảo hiểm, không cước
Câu 2: Trong đàm phán hợp đồng, BATNA hiểu là:
A. Phương án tệ nhất
B. Phương án thỏa thuận tốt nhất
C. Phương án thay thế tốt nhất
D. Điểm giới hạn
Câu 3: Điều khoản số lượng quy định:
A. Số lượng và phương pháp xác định
B. Mức chiết khấu
C. Thời điểm giao hàng
D. Loại phương tiện vận tải
Câu 4: "TT" là viết tắt của phương thức thanh toán:
A. Telegraphic Transfer
B. Trade Transfer
C. Trust Transfer
D. Transfer Tax
Câu 5: Hàng nguy hiểm phải tuân thủ bộ quy tắc:
A. IMDG Code
B. IATA Code
C. ISO Code
D. MARPOL
Câu 6: Trong Incoterms, nhóm C thể hiện:
A. Người bán không thuê vận tải
B. Người bán thuê vận tải
C. Nguroi mua thuê vận tải
D. Cả hai cùng thuê
Câu 7: Điều khoản vi phạm thuộc loại:
A. Điều khoản tùy chọn
B. Điều khoản cơ bản
C. Điều khoản phụ
D. Điều khoản thanh toán
Câu 8: Phương thức vận tải của Incoterms 2020 chia thành:
A. 4 nhóm
B. 5 nhóm
C. 2 nhóm (mọi phương thức và đường biển)
D. 1 nhóm
Câu 9: SWIFT dùng trong thanh toán là:
A. Hệ thống chuyển tiền quốc tế
B. Hệ thống vận tải
C. Hệ thống kiểm định
D. Hệ thống lưu kho
Câu 10: OEM là viết tắt của:
A. Original Export Method
B. Original Equipment Manufacturer
C. Order Entry Management
D. Other Export Mode
Câu 11: Hối phiếu (Bill of Exchange) là chứng từ:
A. Do ngân hàng phát hành
B. Do người bán ký phát
C. Do người mua ký phát
D. Do hãng tàu ký phát
Câu 12: Bộ chứng từ trong thanh toán LC thường KHÔNG gồm:
A. Hóa đơn thương mại
B. Vận đơn
C. Báo giá (Quotation)
D. Packing List
Câu 13: Incoterms 2020 áp dụng cho:
A. Chỉ hàng hóa dịch vụ
B. Chỉ hàng hóa hữu hình
C. Chỉ hàng công nghệ
D. Chỉ hàng chuyển phát nhanh
Câu 14: Giao hàng từng phần là nội dung thuộc điều khoản:
A. Phạt vi phạm
B. Bao bì
C. Bảo hành
D. Giao hàng
Câu 15: FCA cho phép người bán giao hàng tại
A. Cảng xếp hàng do người mua chỉ định
B. Điểm giao
C. Kho người bán
D. Văn phòng ICC
Câu 16: Trong điều kiện CIP (incoterms 2020), mức bảo hiểm bắt buộc là:
A. ICC A
B. ICC B
C. ICC C
D. Tối thiểu 110% giá hóa đơn
Câu 17: Khi đàm phán hợp đồng quốc tế, thông tin bất đối xứng gây ra:
A. Hiệu ứng Người ủy quyền - Người được ủy quyền
B. Rủi ro đạo đức (moral hazard)
C. Giao dịch đối nghịch (adverse selection)
D. Tất cả các đáp án trên
Câu 18: Điều khoản khiếu nại quy định:
A. Hình thức xử lý tranh chấp
B. Thời hạn thông báo và xử lý lỗi
C. Giá trị hợp đồng
D. Thuế và phí
Câu 19: Phương pháp xác định số lượng theo trọng lượng thương mại:
A. Dựa trên trọng lượng thực tế
B. Dựa trên trọng lượng bao bì
C. Dựa trên thông lệ thị trường
D. Dựa trên khối lượng container
Câu 20: Ở điều kiện CPT (incoterms 2020), người bán chịu trách nhiệm:
A. Mang rủi ro đến điểm đích
B. Mang rủi ro đến khi giao cho người vận tải
C. Mua bảo hiểm
D. Trả thuế nhập khẩu
Câu 21: Trong quy trình nhập khẩu, bước "mở tờ khai hải quan" diễn ra tại:
A. Hãng tàu
B. Kho người mua
C. Hệ thống VNACCS
D. Tòa án
Câu 22: Đàm phán kiểu Win-Win nhấn mạnh:
A. Bên nào thắng
B. Cân bằng lợi ích
C. Ép giá
D. Tránh thỏa thuận
Câu 23: Điều khoản Force Majeure thường đề cập đến:
A. Thanh toán muộn
B. Tranh chấp giá
C. Sự kiện bất khả kháng
D. Giảm giá
Câu 24: "Clean on Board" là ghi chú thường thấy trên:
A. Packing List
B. Hóa đơn thương mại
C. Vận đơn
D. CO
Câu 25: Theo Incoterms 2020, chi phí bốc dỡ ở cảng dỡ (THC tại cảng đến) do ai trả theo
CIF?
A. Người mua
B. Người bán
C. Hãng tàu
D. Chính phủ
Câu 26: Hợp đồng ngoại thương có hiệu lực khi:
A. Hai bên ký
B. Hai bên ký và đáp ứng điều kiện hiệu lực
C. Bên bán ký
D. Bên mua ký
Câu 27: Điều khoản ______ nhằm đảm bảo các bên tuân thủ đúng pháp luật và tiêu chuẩn
quốc tế.
A. Trọng tài
B. Luật áp dụng
C. Thanh toán
D. Bảo hành
Câu 28: Các rủi ro thường gặp trong vận tải biển KHÔNG bao gồm:
A. Tắc nghẽn cảng
B. Chiến tranh
C. Địa chấn
D. Rủi ro tỷ giá
Câu 29: Điều khoản đóng gói quy định:
A. Kiểu bao bì, tiêu chuẩn đóng gói
B. Giá thanh toán
C. Điều kiện vận tải
D. Mức bảo hiểm
Câu 30: Một cuộc đàm phán hiệu quả cần:
A. Chuẩn bị BATNA
B. Thu thập thông tin
C. Xác định mục tiêu
D. Cả A, B, C
Câu 31: Phương thức giao hàng theo Incoterms không điều chỉnh:
A. Chuyển giao quyền tài sản
B. Chuyển rủi ro
C. Chia sẻ chi phí
D. Nghĩa vụ giao hàng
Câu 32: Việc kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi giao thường nằm trong điều khoản
______ và kiểm định (Inspection)
A. Kiểm tra
B. Phẩm chất / Chất lượng
Câu 33: Trong LC, UCP600 do tổ chức nào ban hành?
A. ICC
B. WTO
C. UNCITRAL
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú