Đề thi STKN 2025-2026 - Sáng Tạo Khởi Nghiệp UEL
Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL
Sáng Tạo Khởi Nghiệp
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Đề thi STKN 2025-2026 cung cấp các câu hỏi trắc nghiệm liên quan đến môn Sáng Tạo Khởi Nghiệp tại UEL. Tài liệu này giúp sinh viên ôn tập và kiểm tra kiến thức.
Nội dung trích xuất cho SEO
ĐỀ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KÌ 3 Năm 2025-2026 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM Câu 1: Trong Thang đo cấp độ tư duy Bloom (phiên bản cập nhật 2001), cấp độ tư duy nào được xếp ở vị trí cao nhất? A. Phân tích B. Đánh giá C. Sáng tạo D. Áp dụng Câu 2: Rào cản tư duy khiến con người chỉ nhìn thấy chức năng truyền thống của một vật thể mà khó hình dung ra công dụng mới được gọi là gì? A. Định
Xem thêm nội dung trích xuất
ĐỀ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KÌ 3
Năm 2025-2026
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
Câu 1: Trong Thang đo cấp độ tư duy Bloom (phiên bản cập nhật 2001), cấp độ tư duy nào
được xếp ở vị trí cao nhất?
A. Phân tích
B. Đánh giá
C. Sáng tạo
D. Áp dụng
Câu 2: Rào cản tư duy khiến con người chỉ nhìn thấy chức năng truyền thống của một
vật thể mà khó hình dung ra công dụng mới được gọi là gì?
A. Định kiến xác nhận
B. Sự cố định chức năng
C. Thiên lệch nhận thức
D. Bù nhìn rơm
Câu 3: Khái niệm "Tư duy Phân kỳ" mô tả điều gì?
A. Thu hẹp các lựa chọn để tìm ra duy nhất một giải pháp đúng.
B. Mở rộng suy nghĩ, tìm kiếm nhiều giải pháp và góc nhìn khác nhau.
C. Đánh giá tính rủi ro và chi phí của dự án.
D. Phân tích tính hợp lệ về mặt logic của một lập luận.
Câu 4: Nguyên tắc quan trọng nhất trong giai đoạn phát tưởng (sinh ý tưởng) của một buổi
Đột não/Kích não (Brainstorming) là gì?
A. Phán xét và sửa lỗi ý tưởng ngay lập tức.
B. Hoãn lại sự phán xét/đánh giá
C. Giới hạn số lượng ý tưởng đề xuất.
D. Chỉ tập trung chọn lọc các ý tưởng có độ khả thi cao.
Câu 5: Trong Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy (Six Thinking Hats), chiếc Mũ màu Đen đại diện
cho điều gì?
A. Cảm xúc, bản năng và trực giác.
B. Sự cẩn trọng, điểm tối, rủi ro và các hạn chế.
C. Ý tưởng sáng tạo và giải pháp mới.
D. Sự lạc quan và lợi ích.
Câu 6: Trong phương pháp SCAMPER, chữ M đại diện cho thao tác nào?
A. Manage (Quản lý)
B. Modify / Magnify (Sửa đổi / Tăng kích thước, nhấn mạnh)
C. Minimize (Tối thiểu hóa)
D. Merge (Gộp lại)
Câu 7: Mô hình lập luận ARES bao gồm các thành tố nào theo thứ tự?
A. Assertion (Khẳng định) – Reason (Lý do) – Evidence (Bằng chứng) – Summary
(Tóm tắt)
B. Analysis (Phân tích) – Reason (Lý do) – Evaluation (Đánh giá) – Solution (Giải
pháp)
C. Action (Hành động) – Result (Kết quả) – Effect (Ảnh hưởng) – Scope (Phạm vi)
D. Argument (Lập luận) – Response (Phản hồi) – Evidence (Bằng chứng) – Status
(Trạng thái)
Câu 8: Ngụy biện nào xảy ra khi một người tấn công vào nhân cách, xuất thân hoặc đặc điểm
cá nhân của đối phương thay vì phản bác lại lập luận của họ?
A. Ngụy biện "Bù nhìn rơm"
B. Ngụy biện "Tấn công cá nhân"
C. Ngụy biện "Trượt dốc"
D. Ngụy biện "Lợi dụng đám đông"
Câu 9: Ngụy biện "Bù nhìn rơm" được hiểu là hành vi nào?
A. Ép buộc đối phương phải chọn giữa 2 thái cực.
B. Bóp méo, xuyên tạc hoặc đơn giản hóa lập luận của đối phương để dễ dàng bác bỏ.
C. Đe dọa đối phương bằng quyền lực.
D. Giả định một chuỗi hậu quả tồi tệ chắc chắn sẽ xảy ra.
Câu 10: Mục tiêu cốt lõi của Tư duy Phản biện (Critical Thinking) là gì?
A. Bác bỏ mọi ý kiến của người đối thoại.
B. Tìm kiếm sự thật, đánh giá thông tin khách quan và cải thiện chất lượng tư duy.
C. Giành chiến thắng trong các cuộc tranh luận bằng mọi giá.
D. Tìm kiếm sự đồng thuận tuyệt đối mà không cần phân tích.
Câu 11: Tư duy thiết kế (Design Thinking) được định nghĩa là một quá trình tư duy được sử
dụng phổ biến nhất để làm gì?
A. Tính toán chi phí sản xuất ngắn hạn.
B. Giải quyết các vấn đề phức tạp trong môi trường không chắc chắn và tạo ra điều
mới mẻ.
C. Lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp.
D. Đánh giá chất lượng nhân sự định kỳ.
Câu 12: Giải pháp cuối cùng trong Tư duy thiết kế phải nằm ở giao điểm của 3 yếu tố nào?
A. Chi phí, Thời gian, Nhân sự
B. Mong muốn (Desirability), Tính khả thi (Feasibility), Khả năng tồn tại (Viability)
C. Chất lượng, Thương hiệu, Thị phần
D. Công nghệ, Pháp lý, Đạo đức
Câu 13: Năm (5) giai đoạn của Tư duy Thiết kế theo Trường Thiết kế Stanford gồm những
bước nào?
A. Lên kế hoạch, Thực hiện, Kiểm tra, Đánh giá, Báo cáo
B. Thấu cảm, Xác định, Lên ý tưởng, Bản mẫu, Thử nghiệm (Test)
C. Quan sát, Lập luận, Chứng minh, Thảo luận, Kết luận
D. Phân tích, Thiết kế, Lập trình, Kiểm thử, Triển khai
Câu 14: Trong Tư duy thiết kế, loại tư duy giúp chúng ta "mở mang đầu óc tới những khả
năng mới" thuộc giai đoạn nào?
A. Tư duy hội tụ
B. Suy nghĩ khác biệt / Tư duy phân kỳ
C. Tư duy phân tích
D. Tư duy logic
Câu 15: Trong kỹ thuật quan sát AEIOU, chữ I đại diện cho yếu tố nào?
A. Information (Thông tin)
B. Interactions (Tương tác)
C. Idea (Ý tưởng)
D. Implementation (Thực thi)
Câu 16: Việc "lý giải hiện tượng quan sát được để đưa ra nhận định mới" trong Tư duy thiết
kế được gọi là gì?
A. Quan sát (Observation)
B. Thấu hiểu (Insight)
C. Bản mẫu (Prototype)
D. Động não (Brainstorming)
Câu 17: Phương pháp đặt câu hỏi phụ tiếp nối từng câu hỏi mở nhằm đào sâu tâm lý khách
hàng khi phỏng vấn thấu hiểu được gọi là phương pháp gì?
A. "Bóc hành" (Peel the onion)
B. "Bù nhìn rơm" (Strawman)
C. "Cây quyết định" (Decision Tree)
D. "6 chiếc mũ" (6 Hats)
Câu 18: Theo quy tắc động não của IDEO, quy tắc nào sau đây là ĐÚNG?
A. Đánh giá ý tưởng ngay khi vừa đưa ra.
B. Khuyến khích sự sáng tạo, chấp nhận cả những ý tưởng khác thường.
C. Ưu tiên chất lượng hơn số lượng ý tưởng ngay từ đầu.
D. Cho phép nhiều người nói cùng một lúc để tăng tốc độ.
Câu 19: Lỗi nào sau đây thuộc về "Câu hỏi xấu" cần tránh khi tiến hành phỏng vấn khách
hàng?
A. Hỏi về nỗi đau của khách hàng.
B. Yêu cầu khách hàng kể cho bạn nghe câu chuyện về tình huống của họ.
C. Dẫn dắt (đưa giả định không đúng và thiên kiến bản thân vào cuộc trò chuyện).
D. Tìm hiểu các phương án hiện có mà khách hàng từng làm.
Câu 20: Bản đồ thấu cảm (Empathy Map) hỗ trợ tích hợp dữ liệu thành sự thấu hiểu bằng
cách xem xét 4 yếu tố nào của đối tượng?
A. Mua gì – Ở đâu – Khi nào – Bao nhiêu
B. Họ nói gì (Say) – Họ làm gì (Do) – Họ nghĩ gì (Think) – Họ cảm thấy gì (Feel)
C. Quá khứ – Hiện tại – Tương lai – Mục tiêu
D. Đầu vào – Tiến trình – Đầu ra – Phản hồi
Câu 21: Theo Marie-Odile Taillard, giao tiếp là để được hiểu và được tin tưởng, còn thuyết
phục là gì?
A. Hành động ép buộc người khác làm theo ý mình.
B. Hành động giao tiếp thực hiện cả hai mục tiêu (được hiểu và được tin tưởng).
C. Việc đưa ra luận điểm logic mà không cần cảm xúc.
D. Việc sử dụng quyền lực để thay đổi hành vi đối phương.
Câu 22: Theo Thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin (1962), "Hành vi tại lời" là gì?
A. Việc diễn đạt nội dung mang tính thông tin thông qua câu nói.
B. Ý nghĩa, mục đích mà người nói muốn truyền đạt đến người nghe.
C. Tác động, ảnh hưởng hoặc hiệu quả mà câu nói tạo ra đối với người nghe.
D. Âm thanh phát ra từ thanh quản của người nói.
Câu 23: Trong Thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin (1962), yếu tố nào thể hiện "tác động,
ảnh hưởng hoặc hiệu quả mà câu nói tạo ra đối với người nhận thông điệp"?
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú