TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tài liệu Logic Học UEL cung cấp kiến thức cơ bản về logic và lập luận. Học viên sẽ nắm vững cách phân tích lập luận và xác định tiền đề, kết luận.
Nội dung trích xuất cho SEO
I> INTRODUCTION: History and Basic Concepts [Chapter 1] 1. Định nghĩa Logic • • • Logic là một hệ thống tri thức (một ngành khoa học) chuyên dùng để đánh giá lập luận. Hằng ngày chúng ta tiếp xúc với lập luận khắp nơi: báo, tivi, bạn bè… Mục tiêu của logic: 1. Đưa ra phương pháp, nguyên tắc để đánh giá lập luận của người khác. 2. Hướng dẫn chúng ta tự xây dựng lập luận chặt
Xem thêm nội dung trích xuất
I>
INTRODUCTION: History and Basic Concepts [Chapter 1]
1. Định nghĩa Logic
•
•
•
Logic là một hệ thống tri thức (một ngành khoa học) chuyên dùng để đánh giá
lập luận.
Hằng ngày chúng ta tiếp xúc với lập luận khắp nơi: báo, tivi, bạn bè…
Mục
tiêu của logic:
1. Đưa ra phương pháp, nguyên tắc để đánh giá lập luận của người khác.
2. Hướng dẫn chúng ta tự xây dựng lập luận chặt chẽ.
Học logic giúp ta tự tin hơn khi phản biện và khi đưa ra lý lẽ của chính mình.
2. Lập luận (Argument)
•
•
Một lập luận là một nhóm câu (gọi là mệnh đề/statements).
Trong đó: o Tiền đề (Premises): các câu được dùng để hỗ trợ, đưa lý do. o Kết
luận (Conclusion): câu được khẳng định dựa trên các tiền đề.
Nói ngắn gọn: Tiền đề = lý do → để tin vào kết luận.
•
Lập luận được chia làm 2 loại:
1. Lập luận tốt: tiền đề thực sự hỗ trợ cho kết luận.
2. Lập luận xấu: tiền đề không hỗ trợ, dù người nói cố tình khẳng định là
có.
3. “Argument” trong logic ≠ “cãi vã” ngoài đời
•
•
Trong logic, argument không phải là “cãi nhau” mà là lập luận.
Để hiểu rõ hơn, ta cần phân tích các thành phần.
🔑Các thành phần của một lập luận
Khi gặp đoạn văn, bạn cần “tách” nó ra thành các phần sau:
1. Kết luận (Conclusion – C) o Đây là ý chính mà người viết/người nói muốn
thuyết phục bạn tin. o Hỏi mẹo: “Câu nào tác giả đang cố chứng minh?”
lOMoARcPSD| 69237702
o Thường có từ chỉ dấu: do đó, vì vậy, nên, suy ra, kết quả là, cho nên,
thus, therefore, hence…
2. Tiền đề (Premises – P1, P2, …) o Đây là các lý do, bằng
chứng được đưa ra để ủng hộ kết luận. o Hỏi mẹo: “Câu nào
đưa lý do cho kết luận?” o Từ chỉ dấu: bởi vì, vì, xét rằng, do,
since, because…
3. Tiền đề ngầm (Implicit Premise – IP) o Là giả thiết không
được nói ra, nhưng phải chấp nhận thì kết luận mới hợp lý. o Ví
dụ:
“Lan học giỏi, vì Lan là học sinh Trần Hưng Đạo.” Ở đây
có tiền đề ngầm: “Học sinh Trần Hưng Đạo đều học giỏi.”
4. Từ chỉ dấu (Indicator words) o Giúp bạn phân biệt câu nào là
lý do, câu nào là kết luận.
5. Đánh giá (Evaluation) o Sau khi phân tích, bạn cần nhận xét:
Valid/Invalid nếu là lập luận diễn dịch (deductive).
Strong/Weak nếu là lập luận quy nạp (inductive).
o Kèm theo 1–2 câu giải thích ngắn. Ví
dụ phân tích chi tiết
Đoạn:
“Bởi vì trời mưa to, nên sân trường bị ngập nước. Do đó, buổi học thể dục hôm
nay sẽ bị hoãn.”
Phân tích:
•
•
•
•
•
P1: Trời mưa to.
P2: Khi trời mưa to thì sân trường sẽ bị ngập. (tiền đề ngầm, vì tác giả
không viết ra)
P3: Sân trường bị ngập nước.
C: Buổi học thể dục hôm nay sẽ bị hoãn.
Từ chỉ dấu: “Bởi vì” (premise), “Do đó” (conclusion).
lOMoARcPSD| 69237702
•
Đánh giá: Lập luận này khá strong, vì nếu P1–P3 đúng thì kết luận hợp lý.
Tóm lại, khi phân tích, bạn cần viết ra 5 thành phần:
•
•
•
•
•
Premises (P1, P2…)
Conclusion (C)
Implicit premise (nếu có)
Indicator words (từ chỉ dấu)
Evaluation (nhận xét: valid/invalid hoặc strong/weak)
4. Mệnh đề (Statement)
•
Mệnh đề là một câu có thể xác định đúng hoặc sai. Thường là câu trần
thuật.
Ví dụ mệnh đề:
•
•
•
•
•
Socola truffles chứa nhiều calo. (đúng)
Melatonin giúp giảm jet lag. (đúng)
Chính trị gia luôn nói thật. (sai)
Không có người vợ nào ngoại tình. (sai)
Naomi Osaka chơi tennis và Kevin Durant chơi bóng rổ. (đúng, gồm 2 mệnh
đề nhỏ).
Mỗi mệnh đề có giá trị chân lý (truth value): đúng (true) hoặc sai (false).
•
Không phải mọi câu đều là mệnh đề. Ví dụ không phải mệnh đề: o Câu
hỏi: “Thủ đô Sudan ở đâu?” o Đề nghị: “Tối nay đi xem phim nhé.” o Gợi
ý: “Bạn nên đeo lens.” o Mệnh lệnh: “Tắt TV ngay!” o Cảm thán: “Tuyệt
vời!”
5. Cấu trúc lập luận
•
Một lập luận = ít nhất 1 tiền đề + 1 kết luận.
•
Tiền đề: đưa ra bằng chứng, lý do.
Kết luận: điều cần chứng minh, cái mà tiền đề hỗ trợ.
•
lOMoARcPSD| 69237702
Ví dụ lập luận đúng:Ví dụ lập luận sai:
1. Tất cả ngôi sao điện ảnh đều là 1.
tiếng.nam.
2. Zendaya là một ngôi sao điện 2.
ảnh.
⟹Zendaya là người nổi tiếng.⟹
🔑Đây là lập luận tốt, vì tiền đề dẫn 🔑
kết luận.minh kết luận.
Một số ngôi sao điện ảnh là người nổi
Zoe Saldana là một ngôi sao ảnh.điện
Zoe Saldana là nam.
Sai, vì tiền đề không đủ để chứng tới
6. Cách phân biệt Tiền đề và Kết luận
•
•
•
Đây là kỹ năng quan trọng nhất trong phân tích lập luận.
Nếu nhầm lẫn tiền đề thành kết luận (hoặc ngược lại) thì toàn bộ phân tích sẽ
sai.
Trong văn bản, thường có từ chỉ dấu hiệu (indicator words) giúp nhận
biết:
Từ báo hiệu kết luận:
•
•
•
•
•
•
•
•
•
therefore (do đó)
for this reason (vì lý do này)
thus (vì vậy)
we may conclude (ta có thể kết
hence (từ đó)
luận)
so (vậy nên)
it follows that (suy ra rằng)
consequently (hậu quả là) as a result (kết quả là)… 🔑 Tóm gọn:
Logic = khoa học đánh giá lập luận.
Argument = tập hợp mệnh đề (tiền đề + kết luận).
Statement = câu có thể đúng hoặc sai.
Phân biệt đúng premise vs conclusion là bước đầu quan trọng nhất trong
phân tích logic.
🔑 Ví dụ 1: Lập luận tốt (valid)
1. Premise 1 (P1): Tất cả sinh viên Trường Kinh tế – Luật đều phải học môn
Logic học.
lOMoARcPSD| 69237702
2. Premise 2 (P2): Minh là sinh viên Trường Kinh tế – Luật.
3. Conclusion (C): Do đó, Minh phải học môn Logic học.
🔑 Ở đây:
•
•
Từ “Do đó” (therefore) báo hiệu kết luận.
Hai tiền đề thật sự hỗ trợ và dẫn đến kết luận.
🔑 Ví dụ 2: Lập luận sai (invalid)
1. P1: Một số sinh viên Kinh tế – Luật rất giỏi tiếng Anh.
2. P2: Lan là sinh viên Kinh tế – Luật.
3. C: Vậy nên, Lan rất giỏi tiếng Anh.
🔑 Sai, vì từ “một số” không đủ để suy ra tất cả. Có thể Lan không nằm trong nhóm
giỏi tiếng Anh.
🔑 Ví dụ 3: Câu không phải mệnh đề
•
•
“Bạn có khỏe không?” (câu hỏi → không xác định đúng/sai).
“Đi xem phim thôi!” (câu mệnh lệnh → không phải mệnh đề).
🔑 Những câu này không dùng làm tiền đề hay kết luận được trong logic.
🔑 Ví dụ 4: Phân biệt bằng từ chỉ dấu hiệu
Kết luận indicators:
o “Vì vậy”
o “Kết quả là” o “Do đó” o “Suy ra rằng”
Ví dụ:
1. Tất cả ngôi sao điện ảnh đều là người nổi tiếng. (Premise)
2. Zendaya là ngôi sao điện ảnh. (Premise) 3. Vì vậy, Zendaya là
người nổi tiếng. (Conclusion)
Tiền đề indicators:
o
o
“Bởi vì”
o “Do”
“Vì” o “Xét rằng”
lOMoARcPSD| 69237702
Ví dụ:
1.
2.
Bởi vì hút thuốc lá gây ung thư phổi. (Premise)
Và bởi vì ung thư phổi có thể gây tử vong. (Premise) 3.
Cho nên mọi người không nên hút thuốc. (Conclusion) 🔑 Như vậy,
khi học logic bạn cần luyện thói quen:
•
•
Xem câu nào cung cấp lý do → đó là premise.
Xem câu nào được khẳng định dựa trên lý do đó → đó là conclusion.
1) Mục tiêu khi làm bài (giám khảo thường chấm)
•
•
•
•
•
Xác định đúng câu nào là premise (tiền đề) và câu nào là conclusion (kết
luận).
Ghi lại các tiền đề và kết luận bằng câu hoàn chỉnh, kèm nhãn P1, P2… và
C.
Nhận ra từ chỉ dấu (indicator words) và tiền đề ngầm (implicit premise)
nếu có.
Đánh giá nhanh lập luận: valid/invalid (nếu là lập luận quy nạp:
strong/weak) + giải thích ngắn vì sao.
Trình bày rõ ràng, ngôn ngữ chính xác — đó hay bị cộng điểm.
2) Quy trình 5 bước phân tích (dùng trong kiểm tra — ghi nhớ và áp dụng
ngay)
1. Đọc lướt lấy ý chính (1 phút) — xác định chủ đề chung.
2. Tìm kết luận trước: tìm các từ chỉ kết luận như do đó, vì vậy, suy ra rằng,
nên, kết quả là, hence, therefore, thus. Nếu không có, tìm câu khẳng định
chính (thường là câu mang nội dung tuyên bố chính hoặc mang tính đánh
giá/đề xuất).
3. Tìm tiền đề: những câu nêu lý do, dẫn chứng, dữ kiện. Từ chỉ tiền đề: vì, bởi
vì, bởi đâu, xét rằng, do.
4. Tìm tiền đề ngầm (nếu cần): nghĩ xem để kết luận hợp lý, người nói phải
chấp nhận thêm giả thiết nào chưa nói ra. Viết ra và gắn nhãn (implicit).
5. Viết lại (reconstruct): liệt kê P1, P2…, sau đó C. Viết mạch lạc. Kết luận:
đánh giá valid/invalid (hoặc strong/weak) và nêu lý do ngắn gọn.
3) Ví dụ mẫu — phân tích từng bước (bạn làm theo mẫu này trong bài kiểm
tra)
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú