Học MOS miễn phí Tháng 9/2026

MOS T9/2026
Ưu đãi nổi bật

Học MOS miễn phí Tháng 9/2026

Để lại thông tin tư vấn

Học MOS miễn phí
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC UNIGROUP
forum StudyFeed book Kho học liệu work Công việc school Học tập
login Đăng nhập
book Kho học liệu work Công việc stream Studyfeed school Học tập
Trang chủ Ôn tập tự luân TLUD(có đáp án) - Tâm Lý Ứng Dụng UEL
Tất cả

Ôn tập tự luân TLUD(có đáp án) - Tâm Lý Ứng Dụng UEL

Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL Tâm Lý Ứng Dụng

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu ôn tập tự luận môn Tâm Lý Ứng Dụng cung cấp 10 câu hỏi với hướng dẫn phân tích chi tiết. Hỗ trợ sinh viên chuẩn bị cho kỳ thi.

Nội dung trích xuất cho SEO

ÔN TẬP 10 CÂU HỎI TỰ LUẬN TLUD CÂU 1: BẢN CHẤT CỦA PHẢN ÁNH TÂM LÝ & TÍNH CHỦ THỂ Đề bài: Phản ánh tâm lý khác gì so với các hình thức phản ánh vật lý, hóa học, sinh học? Tại sao nói "Hình ảnh tâm lý là hình ảnh khách quan về thế giới chủ quan"? ● Hướng dẫn phân tích bản chất: 1. Sự khác biệt: Phản ánh vật lý/hóa học là sự để lại vết tích thụ động (gương soi, ảnh chụp). Phản án

Xem thêm nội dung trích xuất
ÔN TẬP 10 CÂU HỎI TỰ LUẬN TLUD CÂU 1: BẢN CHẤT CỦA PHẢN ÁNH TÂM LÝ & TÍNH CHỦ THỂ Đề bài: Phản ánh tâm lý khác gì so với các hình thức phản ánh vật lý, hóa học, sinh học? Tại sao nói "Hình ảnh tâm lý là hình ảnh khách quan về thế giới chủ quan"? ● Hướng dẫn phân tích bản chất: 1. Sự khác biệt: Phản ánh vật lý/hóa học là sự để lại vết tích thụ động (gương soi, ảnh chụp). Phản ánh tâm lý là phản ánh năng động, sáng tạo thông qua tổ chức vật chất cao nhất là não bộ. 2. Bản chất câu nói: Sự vật, hiện tượng ở thế giới ngoài kia là khách quan, nhưng khi đi qua "lăng kính chủ quan" (bao gồm: vốn sống, nhu cầu, trạng thái cơ thể, tri thức, kinh nghiệm cá nhân) thì tạo thành hình ảnh mang đậm màu sắc chủ quan. ● Gợi ý trả lời: 1. So sánh: Nêu đặc điểm phản ánh tâm lý (mang tính sinh động, sáng tạo, có sự chọn lọc). 2. Giải thích tính chủ thể: Cùng một tác động khách quan (ví dụ: một trận mưa hay một lời góp ý), nhưng các chủ thể khác nhau sẽ phản ứng, cảm nhận hoàn toàn khác nhau. 3. Ý nghĩa thực tiễn: Trong ứng xử và quản trị, không được áp đặt tư duy của mình lên người khác; muốn thay đổi hành vi của một người phải hiểu "lăng kính chủ quan" của họ. Phản ánh tâm lý khác các hình thức phản ánh vật lý, hóa học, sinh học ở chỗ nó là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua hoạt động của cá nhân, có tính tích cực, chủ động và sáng tạo, chứ không phải sự sao chép máy móc. Hình ảnh tâm lý được gọi là “hình ảnh khách quan về thế giới chủ quan” vì nội dung của nó bắt nguồn từ thế giới khách quan, nhưng khi được phản ánh vào não người lại chịu sự chi phối bởi kinh nghiệm, nhu cầu, tình cảm, nhận thức và đặc điểm riêng của mỗi cá nhân. CÂU 2: PHÂN BIỆT RANH GIỚI BẢN CHẤT GIỮA CẢM GIÁC VÀ TRI GIÁC Đề bài: Phân tích điểm giống và khác nhau giữa Cảm giác và Tri giác. Tại sao nói "Tri giác không phải là một phép cộng đơn thuần của các cảm giác"? ● Hướng dẫn phân tích bản chất: 1. Cả hai đều thuộc Nhận thức cảm tính (phản ánh trực tiếp các thuộc tính bề ngoài khi sự vật đang tác động vào giác quan). 2. Tri giác chất lượng hơn cảm giác ở chỗ: Tri giác phản ánh trọn vẹn cấu trúc sự vật nhờ có sự tham gia của kinh nghiệm quá khứ, tư duy và ngôn ngữ (gọi tên được sự vật). ● Gợi ý trả lời: 1. So sánh: Nêu định nghĩa và lập bảng so sánh (Đơn lẻ vs. Trọn vẹn; Phản xạ đơn đơn giản vs. Hệ thống phản xạ). 2. Giải thích: Khi tri giác một "bông hoa hồng", não không chỉ cộng (Màu đỏ + Mùi thơm + Gai nhọn), mà não tổ chức các thuộc tính đó thành một cấu trúc trọn vẹn mang ý nghĩa dựa trên tri thức đã có về bông hoa. Cảm giác và tri giác đều là những quá trình nhận thức cảm tính, phản ánh hiện thực khách quan khi sự vật, hiện tượng trực tiếp tác động vào giác quan. Tuy nhiên, cảm giác phản ánh từng thuộc tính riêng lẻ của sự vật, còn tri giác phản ánh sự vật, hiện tượng một cách tương đối trọn vẹn. Tri giác không phải là phép cộng đơn thuần của các cảm giác vì trong quá trình tri giác, con người không chỉ tổng hợp các thông tin cảm giác mà còn tổ chức, lựa chọn và kết hợp chúng với kinh nghiệm, sự chú ý, nhu cầu và mục đích của cá nhân để nhận biết sự vật như một chỉnh thể có ý nghĩa. CÂU 3: CƠ CHẾ CHUYỂN HÓA TỪ NHẬN THỨC CẢM TÍNH SANG NHẬN THỨC LÝ TÍNH Đề bài: Tư duy xuất hiện trong những hoàn cảnh nào? Phân tích mối quan hệ dialectic (biện chứng) giữa Cảm giác/Tri giác và Tư duy. ● Hướng dẫn phân tích bản chất: 1. Tư duy chỉ xuất hiện khi cá nhân gặp "Tình huống có vấn đề" (nhận thức cảm tính không giải quyết được, hiểu biết cũ không đủ trả lời). 2. Cảm giác/Tri giác là tiền đề, chất liệu cho tư duy. Ngược lại, Tư duy chỉ đạo, định hướng giúp cho Tri giác trở nên chính xác, tinh vi hơn. ● Gợi ý trả lời: 1. Điều kiện xuất hiện tư duy: Tình huống có vấn đề + Cá nhân có nhu cầu giải quyết + Vấn đề nằm trong tầm trí tuệ của cá nhân. 2. Mối quan hệ: Cảm giác cung cấp dữ liệu đầu vào. Tư duy nhào nặn, trừu tượng hóa và khái quát hóa dữ liệu đó để tìm ra bản chất/quy luật. Không có cảm giác thì tư duy rơi vào "rỗng tuýp"; không có tư duy thì cảm giác dừng lại ở "mù quáng". Tư duy xuất hiện khi con người gặp hoàn cảnh có vấn đề, trong đó có sự mâu thuẫn giữa mục đích cần đạt với những hiểu biết và phương thức giải quyết hiện có, đòi hỏi con người phải tìm ra cách giải quyết mới. Cảm giác và tri giác là cơ sở của tư duy, vì chúng cung cấp cho tư duy những tài liệu trực tiếp, cụ thể về sự vật, hiện tượng. Tư duy dựa trên những tài liệu đó để phân tích, so sánh, tổng hợp, khái quát và tìm ra bản chất, mối liên hệ và quy luật của sự vật. Ngược lại, tư duy tác động trở lại cảm giác và tri giác, định hướng hoạt động nhận thức, giúp con người lựa chọn những thông tin cần thiết, tri giác có mục đích và sâu sắc hơn. Vì vậy, cảm giác, tri giác và tư duy có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại và thống nhất với nhau trong quá trình nhận thức. Cảm giác và tri giác giúp con người có “nguyên liệu” để tư duy; tư duy lại giúp con người định hướng và nâng cao chất lượng của cảm giác, tri giác. CÂU 4: BẢN CHẤT CỦA TƯỞNG TƯỢNG VÀ SỰ KHÁC BIỆT VỚI TƯ DUY Đề bài: So sánh Tưởng tượng và Tư duy. Trong sáng tạo nghệ thuật hay đổi mới kinh doanh , Tưởng tượng đóng vai trò gì mà Tư duy không thể thay thế? ● Hướng dẫn phân tích bản chất: 1. Cả hai đều thuộc Nhận thức lý tính (phản ánh gián tiếp và khái quát). 2. Tư duy: Đi tìm cái có thật nhưng bị ẩn giấu (quy luật, bản chất). 3. Tưởng tượng: Tạo ra cái mới chưa từng có dựa trên việc chắp nối, biểu tượng hóa các hình ảnh cũ. ● Gợi ý trả lời: 1. So sánh: Giống nhau (đều giải quyết vấn đề bằng nhận thức cao cấp); Khác nhau (Tư duy dùng khái niệm/mối quan hệ logic; Tưởng tượng dùng biểu tượng/hình ảnh mới). 2. Vai trò của Tưởng tượng: Khi thông tin đầu vào thiếu hụt, bất định, tư duy logic bị bế tắc. Tưởng tượng giúp con người "nhảy vọt" qua khoảng trống thông tin để hình dung ra mô hình/sản phẩm tương lai (ví dụ: sáng tạo ra xe điện tự lái khi chưa từng có mẫu trước đó). Tư duy và tưởng tượng đều là những quá trình nhận thức giúp con người vượt ra khỏi những gì đang trực tiếp có trước mắt. Tuy nhiên, tư duy chủ yếu phản ánh bản chất, mối liên hệ và quy luật của sự vật nhằm giải quyết vấn đề, còn tưởng tượng tạo ra những hình ảnh và ý tưởng mới trên cơ sở những kinh nghiệm, biểu tượng đã có. Trong sáng tạo nghệ thuật và đổi mới kinh doanh, tưởng tượng có vai trò đặc biệt vì nó giúp con người hình dung và tạo ra những khả năng, hình ảnh, sản phẩm hoặc mô hình chưa tồn tại trong thực tế. Tư duy có thể phân tích và giải quyết vấn đề dựa trên các dữ liệu và mối quan hệ đã có, nhưng nếu không có tưởng tượng thì rất khó hình thành những ý tưởng hoàn toàn mới. Tuy nhiên, tưởng tượng không thể thay thế tư duy; tưởng tượng tạo ra cái mới, còn tư duy đánh giá tính hợp lý, tính khả thi và giúp biến ý tưởng thành giải pháp thực tế. Vì vậy, trong sáng tạo, tưởng tượng là nguồn tạo ý tưởng, còn tư duy là công cụ tổ chức và hiện thực hóa ý tưởng. CÂU 5: MỐI QUAN HỆ GIỮA XÚC CẢM VÀ TÌNH CẢM Đề bài: Phân biệt Xúc cảm và Tình cảm . Phân tích quy luật "Chuyển hóa từ Xúc cảm thành Tình cảm" và ứng dụng trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu. ● Hướng dẫn phân tích bản chất: 1. Xúc cảm: Quá trình tâm lý nhất thời, biến đổi nhanh, gắn liền với nhu cầu sinh học/tình huống cụ thể. 2. Tình cảm: Thuộc tính tâm lý ổn định, bền vững, hình thành qua thời gian dài, gắn liền với nhu cầu xã hội. ● Gợi ý trả lời: 1. So sánh: Tiêu chí tính ổn định, cơ sở sinh lý, thời gian tồn tại. - - - - 2. Quy luật tổng hợp hóa/động hình hóa: Nhiều xúc cảm tích cực cùng loại, lặp đi lặp lại trong một thời gian dài đối với một đối tượng sẽ ngưng đọng lại thành Tình cảm. 3. Ứng dụng thương hiệu: Khách hàng không tự nhiên có "tình cảm yêu mến thương hiệu". Doanh nghiệp phải tạo ra hàng loạt các xúc cảm tích cực nhỏ trong từng điểm tiếp xúc (dịch vụ chu đáo, trải nghiệm mượt mà). Qua thời gian, các xúc cảm này đọng lại thành tình cảm trung thành. Xúc cảm và tình cảm đều là những biểu hiện của đời sống tình cảm của con người nhưng có sự khác nhau về tính ổn định và thời gian tồn tại. Xúc cảm là những rung động cảm xúc thường xuất hiện nhanh, có tính nhất thời và gắn với một tình huống cụ thể. Trong khi đó, tình cảm là thái độ cảm xúc ổn định, bền vững của cá nhân đối với một đối tượng có ý nghĩa. Quy luật chuyển hóa từ xúc cảm thành tình cảm thể hiện ở chỗ những xúc cảm cùng loại được lặp đi lặp lại nhiều lần, trong những hoàn cảnh phù hợp và hướng đến cùng một đối tượng sẽ được khái quát hóa, ổn định hóa và dần hình thành tình cảm. Vì vậy, một xúc cảm đơn lẻ chưa tạo thành tình cảm; cần có sự tích lũy và củng cố qua thời gian. Trong xây dựng lòng trung thành của khách hàng, doanh nghiệp có thể vận dụng quy luật này bằng cách tạo ra những xúc cảm tích cực thông qua trải nghiệm tốt, sau đó duy trì và lặp lại những trải nghiệm đó một cách ổn định. Khi khách hàng nhiều lần cảm thấy hài lòng, được quan tâm, tin tưởng và đồng nhất với thương hiệu, những xúc cảm tích cực sẽ dần được khái quát thành tình cảm và sự gắn bó với thương hiệu. Từ đó hình thành lòng trung thành, thể hiện qua việc khách hàng ưu tiên thương hiệu, mua lại và tiếp tục lựa chọn thương hiệu ngay cả khi có những lựa chọn khác. Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung tạo ra cảm xúc nhất thời bằng khuyến mãi, mà cần xây dựng chuỗi trải nghiệm tích cực và nhất quán để chuyển “cảm xúc nhất thời” thành “tình cảm lâu dài”, từ đó tạo ra lòng trung thành của khách hàng. CÂU 6: QUY LUẬT DI CHUYỂN VÀ PHA TRỘN CỦA TÌNH CẢM Đề bài: Giải thích bản chất tâm lý của hiện tượng "Giận cá chém thớt" và "Vừa yêu vừa giận". Các hiện tượng này thuộc quy luật tình cảm nào? ● Hướng dẫn phân tích bản chất: 1. "Giận cá chém thớt": Quy luật di chuyển — Tình cảm/xúc cảm có thể chuyển từ đối tượng này sang đối tượng khác do sự liên tưởng hoặc sự dồn nén cảm xúc. 2. "Vừa yêu vừa giận": Quy luật pha trộn — Sự đan xen, tồn tại song song của hai tình cảm có cực tính đối lập nhau đối với cùng một đối tượng. ● Gợi ý trả lời: 1. Quy luật di chuyển: Phân tích cơ chế giải tỏa căng thẳng tâm lý khi cá nhân không thể trút giận lên nguồn gốc chính (sếp, đối tác) nên di chuyển sang đối tượng yếu thế hơn (người thân, vật dụng). 2. Quy luật pha trộn: Tình cảm con người có tính phức tạp. Giận là phản ứng với một hành vi cụ thể, nhưng yêu là thuộc tính ổn định với toàn bộ nhân cách đối phương. “Giận cá chém thớt” là hiện tượng một người nảy sinh cảm xúc tiêu cực đối với một đối tượng nhưng lại trút cảm xúc đó lên một đối tượng khác không phải là nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ, một người bị cấp trên phê bình nhưng sau đó lại cáu gắt với người thân. Bản chất của hiện tượng là cảm xúc được lan truyền từ đối tượng này sang đối tượng khác. Vì vậy, đây là biểu hiện của quy luật lây lan của tình cảm. “Vừa yêu vừa giận” là hiện tượng một người đồng thời có những cảm xúc khác nhau, thậm chí trái ngược nhau, đối với cùng một đối tượng. Ví dụ, một người vừa yêu quý vừa giận người bạn thân vì người bạn đó có những hành vi khiến mình không hài lòng. Đây là biểu hiện của quy luật pha trộn của tình cảm. Như vậy, “giận cá chém thớt” thuộc quy luật lây lan, còn “vừa yêu vừa giận” thuộc quy luật pha trộn. Điểm khác biệt cốt lõi là: lây lan liên quan đến sự chuyển cảm xúc từ đối tượng này sang đối tượng khác, còn pha trộn là sự cùng tồn tại của nhiều cảm xúc khác nhau đối với cùng một đối tượng. CÂU 7: BẢN CHẤT CỦA Ý CHÍ VÀ HÀNH ĐỘNG Ý CHÍ Đề bài: Bản chất của Ý chí là gì? Phân tích sự khác biệt giữa một "Hành động tự động hóa (Kỹ xảo)" và một "Hành động ý chí". ● Hướng dẫn phân tích bản chất: 1. Ý chí là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, thể hiện ở khả năng tự xác định mục đích và nỗ lực khắc phục khó khăn để đạt mục đích đó. 2. Hành động ý chí đòi hỏi sự tiêu tốn năng lượng tâm lý và sự tham gia trực tiếp của ý thức. Kỹ xảo là hành động ý chí đã qua luyện tập nên bớt tiêu tốn năng lượng ý thức. ● Gợi ý trả lời: 1. Bản chất ý chí: Ý chí không nằm ở ước muốn suông mà nằm ở nỗ lực hành động vượt qua trở lực (bên trong như sự lười biếng, sợ hãi; bên ngoài như thời tiết, chướng ngại

SỐ TRANG

0 trang

ĐỊNH DẠNG

PDF

LƯỢT THÍCH

0

NĂM PHÁT HÀNH

—

130%
1/1 trang
Lưu tài liệu
Lưu tài liệu ngay để xem lại bất cứ lúc nào và không bỏ lỡ những nội dung hữu ích nhé!
Chia sẻ tài liệu cho bạn bè để nhận thêm lượt tải miễn phí khi họ mở link xem nhé!

Đã Dùng Hết Lượt Tải!

Bạn đã hết lượt tải tài liệu.

hoặc

Chia sẻ link để nhận thêm lượt tải miễn phí

✓ Sao chép link thành công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây

Tải Tài Liệu Thành Công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây
Chọn màu highlight
Ghi chú
Ghi chú của tôi

AI Overview

Tóm tắt bởi UniNetwork AI

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu "Ôn tập tự luân TLUD(có đáp án) - Tâm Lý Ứng Dụng UEL" được thiết kế dành cho sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL. Tài liệu bao gồm 10 câu hỏi tự luận với nội dung phong phú, giúp sinh viên ôn tập và củng cố kiến thức về các khái niệm tâm lý học cơ bản như phản ánh tâm lý, cảm giác, tri giác, tư duy, tưởng tượng, xúc cảm và tình cảm.

Mỗi câu hỏi đi kèm với hướng dẫn phân tích chi tiết, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về bản chất của các khái niệm và mối quan hệ giữa chúng. Tài liệu không chỉ giúp sinh viên chuẩn bị cho kỳ thi mà còn nâng cao khả năng tư duy phản biện và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn.

Đối tượng sử dụng chính là sinh viên ngành Tâm Lý Ứng Dụng, những người đang tìm kiếm tài liệu ôn tập hiệu quả và có hệ thống cho môn học này.

* Thông tin được AI tổng hợp từ nội dung tài liệu trên UniNetwork

Chia sẻ tài liệu

Facebook
Messenger
Zalo
Hoặc chia sẻ liên kết

Tài liệu liên quan

Khám phá kho tài liệu học tập ngoài chương trình: chứng chỉ, ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn được tuyển chọn.

Chưa có tài liệu liên quan.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập!

0.0/5.0
0 lượt đánh giá
Tài liệu hữu ích 0.0 /5.0
Nội dung trọng tâm 0.0 /5.0
Trích nguồn uy tín 0.0 /5.0

Đánh giá chi tiết:

Tài liệu hữu ích
Nội dung trọng tâm
Trích nguồn uy tín
Mascot UniNetwork vẫy chào, mặc bộ đồ không gian trắng xanh với logo UniNetwork.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập chất lượng!!!

0 lượt đánh giá

UniNetwork
Được phát triển bởi UniGroup
Nơi tài liệu chọn lọc - cơ hội nghề nghiệp đa dạng - nội dung học tập chất lượng trong một hành trình liền mạch!

Liên hệ hỗ trợ:

  • Email: hi@uninetwork.vn
  • Phone: 0962 929 994
  • Facebook: UniNetwork

Thông tin:

  • Về UniNetwork
  • Về UniGroup

Danh mục:

  • StudyFeed
  • Tài liệu
  • Công việc
AI gợi ý (từ dữ liệu hệ thống)
AI chỉ gợi ý dựa trên nội dung có trong hệ thống.

0 ngày

+0 U-Point

Chào mừng trở lại!

Tiếp tục phát huy nhé.