Tóm tắt lý thuyết NMLH - Nhập Môn Luật Học UEL
Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL
Nhập Môn Luật Học
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tài liệu tóm tắt lý thuyết môn Nhập Môn Luật Học tại UEL, cung cấp kiến thức cơ bản về nhà nước và pháp luật. Hữu ích cho sinh viên ngành luật.
Nội dung trích xuất cho SEO
TÀI LIỆU HỌC TẬP: NHẬP MÔN LUẬT HỌC Dưới đây là tóm tắt nội dung chính từ bài giảng, được sắp xếp theo từng chương để tiện cho việc học và ôn tập. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NHÀ NƯỚC I. Khái niệm và Dấu hiệu đặc trưng của Nhà nước 1. Khái niệm Nhà nước: Nhà nước là một tổ chức đặc biệt của quyền lực chính trị, là bộ máy chuyên làm nhiệm vụ cưỡng chế và thực hiện các chức
Xem thêm nội dung trích xuất
TÀI LIỆU HỌC TẬP: NHẬP MÔN LUẬT HỌC
Dưới đây là tóm tắt nội dung chính từ bài giảng, được sắp xếp theo từng chương để tiện cho
việc học và ôn tập.
CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NHÀ NƯỚC
I. Khái niệm và Dấu hiệu đặc trưng của Nhà nước
1. Khái niệm Nhà nước: Nhà nước là một tổ chức đặc biệt của quyền lực chính trị, là bộ
máy chuyên làm nhiệm vụ cưỡng chế và thực hiện các chức năng quản lý đặc biệt, nhằm duy
trì trật tự xã hội và bảo vệ địa vị của giai cấp thống trị.
2. Dấu hiệu đặc trưng của Nhà nước:
● Phân chia lãnh thổ theo đơn vị hành chính và quản lý dân cư theo lãnh thổ.
● Thiết lập một bộ máy quyền lực công cộng đặc biệt, tách rời khỏi xã hội.
● Có chủ quyền quốc gia.
● Là tổ chức duy nhất có quyền ban hành pháp luật.
● Quy định và thực hiện việc thu các loại thuế để duy trì hoạt động.
II. Nguồn gốc Nhà nước
1. Các học thuyết phi Mác-xít:
● Thuyết thần quyền: Cho rằng nhà nước là do lực lượng siêu nhiên (Thượng đế, Chúa
trời) tạo ra, mang tính vĩnh cửu, bất biến.
● Thuyết gia trưởng: Coi nhà nước là kết quả của sự phát triển gia đình, quyền lực nhà
nước giống như quyền gia trưởng
● Thuyết "khế ước" xã hội: Lý giải nhà nước ra đời từ một bản hợp đồng (khế ước)
giữa những con người trong xã hội để bảo vệ lợi ích chung.
2. Học thuyết Mác-Lênin:
● Nhà nước không phải là hiện tượng vĩnh cửu, chỉ xuất hiện khi xã hội phát triển đến
một trình độ nhất định.
● Nguyên nhân ra đời:
○ Kinh tế: Chế độ tư hữu xuất hiện, thay thế cho chế độ sở hữu chung.
○ Xã hội: Xã hội phân chia thành các giai cấp đối kháng (người giàu - người
nghèo), dẫn đến mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa.
● Nhà nước ra đời như một tất yếu khách quan để "dập tắt" xung đột giai cấp, duy trì
trật tự xã hội nhưng chủ yếu để bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị.
III. Bản chất và Chức năng của Nhà nước
1. Bản chất của Nhà nước:
● Tính giai cấp: Nhà nước là công cụ của giai cấp thống trị để duy trì sự thống trị và
bảo vệ lợi ích của giai cấp mình.
● Tính xã hội: Nhà nước đại diện cho toàn xã hội, thực hiện các hoạt động quản lý vì
lợi ích chung của cộng đồng (xây dựng cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục...).
2. Chức năng của Nhà nước:
● Chức năng đối nội:
○ Tổ chức và quản lý kinh tế, văn hóa – xã hội.
○ Đảm bảo ổn định chính trị, an ninh, trật tự an toàn xã hội.
● Chức năng đối ngoại:
○ Bảo vệ đất nước.
○ Củng cố, mở rộng hợp tác quốc tế.
IV. Hình thức Nhà nước
Là cách thức tổ chức và phương pháp thực hiện quyền lực nhà nước, bao gồm 3 yếu tố:
1. Hình thức chính thể: Cách tổ chức cơ quan quyền lực nhà nước tối cao.
● Chính thể quân chủ: Quyền lực tối cao tập trung trong tay vua, theo nguyên tắc thừa
kế.
○ Quân chủ tuyệt đối: Vua có quyền lực không giới hạn.
○ Quân chủ hạn chế (lập hiến): Quyền lực của vua bị hạn chế bởi hiến pháp.
● Chính thể cộng hòa: Quyền lực tối cao thuộc về một cơ quan được bầu ra theo
nhiệm kỳ.
○ Cộng hòa quý tộc: Quyền bầu cử thuộc về tầng lớp quý tộc.
○ Cộng hòa dân chủ: Quyền bầu cử phổ thông (Cộng hòa Tổng thống, Cộng hòa
Đại nghị, Cộng hòa Lưỡng tính).
2. Hình thức cấu trúc: Sự phân chia nhà nước thành các đơn vị hành chính-lãnh thổ.
● Nhà nước đơn nhất: Có một hệ thống pháp luật và một hệ thống cơ quan nhà nước
thống nhất từ trung ương đến địa phương (ví dụ: Việt Nam).
● Nhà nước liên bang: Gồm nhiều bang thành viên, mỗi bang có hệ thống pháp luật và
cơ quan nhà nước riêng bên cạnh hệ thống chung của liên bang (ví dụ: Mỹ, Đức).
3. Chế độ chính trị: Tổng thể các phương pháp mà nhà nước sử dụng để thực hiện quyền
lực.
● Phương pháp dân chủ: Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, các quyền tự do dân
chủ được thừa nhận.
● Phương pháp phản dân chủ (độc tài): Quyền lực tập trung, hạn chế hoặc xóa bỏ các
quyền tự do của công dân.
CHƯƠNG 2: NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
I. Bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam
Là một hệ thống các cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương, được tổ chức và hoạt
động theo những nguyên tắc thống nhất để thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước.
II. Các cơ quan Nhà nước Hiến định
1. Quốc hội:
● Là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
● Chức năng: Lập hiến, lập pháp; quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước; giám
sát tối cao.
2. Chủ tịch nước:
● Là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước về đối nội và đối ngoại.
● Do Quốc hội bầu ra.
3. Chính phủ:
● Là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp.
● Là cơ quan chấp hành của Quốc hội.
4. Tòa án nhân dân (TAND):
● Là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp.
● Chức năng: Xét xử các vụ án, bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân.
5. Viện kiểm sát nhân dân (VKSND):
● Chức năng: Thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.
6. Hội đồng nhân dân (HĐND):
● Là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân địa phương bầu ra.
● Quyết định các vấn đề của địa phương và giám sát việc tuân theo pháp luật.
7. Ủy ban nhân dân (UBND):
● Là cơ quan chấp hành của HĐND, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương.
● Tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết của HĐND.
CHƯƠNG 3: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÁP LUẬT
I. Nguồn gốc và Khái niệm Pháp luật
● Nguồn gốc: Pháp luật ra đời cùng với nhà nước, do những nguyên nhân kinh tế (tư
hữu) và xã hội (giai cấp) làm phát sinh nhà nước. Pháp luật do nhà nước ban hành
hoặc thừa nhận.
● Khái niệm: Pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung, do
Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận và bảo đảm thực hiện, thể hiện ý chí của giai cấp
thống trị nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội.
II. Thuộc tính và Chức năng của Pháp luật
1. Thuộc tính (Đặc điểm):
● Tính quy phạm phổ biến: Được áp dụng nhiều lần, cho nhiều đối tượng và trên
phạm vi rộng.
● Tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức: Ngôn ngữ, cấu trúc, hình thức văn bản
phải rõ ràng, chính xác.
● Tính được đảm bảo bằng nhà nước: Nhà nước sử dụng các biện pháp (giáo dục,
thuyết phục, cưỡng chế) để đảm bảo pháp luật được thi hành.
2. Chức năng:
● Điều chỉnh: Hướng dẫn, kiểm soát hành vi của các chủ thể trong xã hội.
● Giáo dục: Nâng cao ý thức pháp luật cho người dân.
● Bảo vệ: Bảo vệ các quan hệ xã hội, lợi ích của nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp
của tổ chức, cá nhân.
III. Hình thức Pháp luật
● Tập quán pháp: Nhà nước thừa nhận một số tập quán, phong tục và nâng lên thành
luật.
● Tiền lệ pháp (Án lệ): Nhà nước thừa nhận các bản án, quyết định của tòa án đã có
hiệu lực để làm khuôn mẫu giải quyết các vụ việc tương tự.
● Văn bản quy phạm pháp luật: Văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban
hành theo trình tự, thủ tục luật định, chứa đựng các quy tắc xử sự chung. Đây là hình
thức pháp luật chủ yếu ở Việt Nam.
CHƯƠNG 4: QUY PHẠM PHÁP LUẬT VÀ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT
I. Quy phạm pháp luật (QPPL)
● Khái niệm: Là quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, có tính
bắt buộc và được Nhà nước bảo đảm thực hiện. QPPL là "tế bào" của hệ thống pháp
luật.
● Cơ cấu của QPPL: Thường gồm 3 bộ phận:
○ Giả định: Nêu lên hoàn cảnh, điều kiện, chủ thể có thể xảy ra trong thực tế.
(Trả lời câu hỏi: Ai? Khi nào? Trong điều kiện nào?)
○ Quy định: Nêu lên cách xử sự mà chủ thể phải hoặc được phép thực hiện.
(Trả lời câu hỏi: Phải làm gì? Được làm gì? Không được làm gì?)
○ Chế tài: Nêu lên biện pháp cưỡng chế của nhà nước sẽ áp dụng nếu chủ thể
không thực hiện đúng phần quy định. (Trả lời câu hỏi: Sẽ phải chịu hậu quả
gì?)
II. Hệ thống Pháp luật
● Khái niệm: Là tổng thể các QPPL có mối liên hệ thống nhất, được phân thành các
chế định pháp luật và ngành luật.
● Cấu trúc:
○ Quy phạm pháp luật: Đơn vị nhỏ nhất.
○ Chế định pháp luật: Một nhóm QPPL cùng điều chỉnh một nhóm quan hệ xã
hội gần gũi.
○ Ngành luật: Hệ thống các QPPL cùng điều chỉnh các quan hệ xã hội trong
một lĩnh vực nhất định.
● Căn cứ phân chia ngành luật:
○ Đối tượng điều chỉnh: Các quan hệ xã hội mà ngành luật đó tác động đến.
○ Phương pháp điều chỉnh: Cách thức tác động lên các quan hệ xã hội (VD:
phương pháp bình đẳng, thỏa thuận; phương pháp quyền uy, phục tùng).
CHƯƠNG 5: QUAN HỆ PHÁP LUẬT (QHPL)
● Khái niệm: Là quan hệ xã hội được các quy phạm pháp luật điều chỉnh, trong đó các
bên tham gia có các quyền và nghĩa vụ pháp lý được nhà nước bảo đảm.
● Thành phần của QHPL:
○ Chủ thể: Cá nhân, tổ chức tham gia QHPL, phải có năng lực chủ thể (bao
gồm năng lực pháp luật và năng lực hành vi).
○ Khách thể: Lợi ích vật chất, tinh thần hoặc lợi ích xã hội mà các chủ thể
hướng tới.
○ Nội dung: Quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể.
■ Quyền chủ thể: Khả năng xử sự được pháp luật cho phép.
■ Nghĩa vụ pháp lý: Cách xử sự bắt buộc mà pháp luật yêu cầu.
● Sự kiện pháp lý: Là những tình huống, hoàn cảnh thực tế làm phát sinh, thay đổi
hoặc chấm dứt một QHPL.
○ Sự biến: Xảy ra không phụ thuộc vào ý chí con người (bão, lũ, sinh, tử...).
○ Hành vi: Xảy ra theo ý chí con người (ký hợp đồng, kết hôn, phạm tội...).
CHƯƠNG 6: THỰC HIỆN PHÁP LUẬT, VI PHẠM PHÁP LUẬT VÀ TRÁCH
NHIỆM PHÁP LÝ
I. Thực hiện pháp luật
Là quá trình các chủ thể pháp luật hành động để biến các quy định của pháp luật thành hiện
thực. Gồm 4 hình thức:
1. Tuân thủ pháp luật: Kiềm chế, không làm những điều pháp luật cấm.
2. Thi hành pháp luật: Chủ động thực hiện các nghĩa vụ mà pháp luật yêu cầu.
3. Sử dụng pháp luật: Thực hiện các quyền mà pháp luật cho phép.
4. Áp dụng pháp luật: Cơ quan nhà nước có thẩm quyền ra quyết định để giải quyết
một vụ việc cụ thể, làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ của các
bên.
II. Vi phạm pháp luật (VPPL)
● Khái niệm: Là hành vi trái pháp luật, có lỗi, do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp
lý thực hiện, xâm hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ.
● Dấu hiệu:
○ Là hành vi thực tế của con người.
○ Có tính trái pháp luật.
○ Có lỗi của chủ thể (cố ý hoặc vô ý).
○ Do chủ thể có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện.
● Phân loại:
○ Vi phạm hình sự (Tội phạm): Nguy hiểm nhất, do Bộ luật Hình sự quy định.
○ Vi phạm hành chính: Xâm phạm quy tắc quản lý nhà nước.
○ Vi phạm dân sự: Xâm phạm quan hệ tài sản và nhân thân.
○ Vi phạm kỷ luật: Xâm phạm quy chế, nội quy của cơ quan, tổ chức.
III. Trách nhiệm pháp lý (TNPL)
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú