Trắc nghiệm KTVM 06 (có đáp án) - Kinh Tế Vi Mô UEL
Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL
Kinh Tế Vi Mô
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tài liệu trắc nghiệm KTVM 06 cung cấp các câu hỏi và đáp án liên quan đến môn Kinh Tế Vi Mô tại UEL. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên trong quá trình ôn tập.
Nội dung trích xuất cho SEO
Câu 1: Hãy chọn 5 điều tâm đắc và 5 điều còn băn khoăn về môn học Kinh tế vĩ mô nâng cao Bài làm: Sau một khoảng thời gian được thầy giảng dạy và tự tìm hiểu về môn học Kinh tế Vĩ mô 2, nhóm 4 chúng em đã rút ra 5 điều tâm đắc như sau: 1. Mô hình IS - LM liên kết các yếu tố của hai thị trường hàng hóa và tiền tệ lại với nhau. Ở Kinh tế vĩ mô và Vĩ mô nâng cao, mô hình IS-LM đượ
Xem thêm nội dung trích xuất
Câu 1: Hãy chọn 5 điều tâm đắc và 5 điều còn băn khoăn về môn học Kinh tế vĩ mô nâng cao
Bài làm:
Sau một khoảng thời gian được thầy giảng dạy và tự tìm hiểu về môn học Kinh tế Vĩ mô 2,
nhóm 4 chúng em đã rút ra 5 điều tâm đắc như sau:
1. Mô hình IS - LM liên kết các yếu tố của hai thị trường hàng hóa và tiền tệ lại với nhau.
Ở Kinh tế vĩ mô và Vĩ mô nâng cao, mô hình IS-LM được diễn giải kỹ về cách hình thành từng đường
IS, LM rồi cho thấy rằng các yếu tố như chi tiêu, đầu tư, tiết kiệm và lãi suất hoạt động có liên quan đến
nhau. Mọi thay đổi trong một thị trường đều tác động đến thị trường còn lại và ảnh hưởng đến toàn bộ
nền kinh tế. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về các biến động kinh tế. Từ đó
giúp phân tích nền kinh tế và đưa ra các chính sách phù hợp.
2. Tiết kiệm và đầu tư là hai yếu tố then chốt trong mô hình kinh tế vĩ mô.
Tiết kiệm tạo nguồn vốn cho đầu tư, còn đầu tư lại thúc đẩy tăng trưởng sản lượng và việc làm. Trong
dài hạn, mức tiết kiệm cao giúp gia tăng tích lũy vốn, nâng cao năng suất lao động và năng lực sản xuất
của nền kinh tế. Tuy nhiên, nếu tiết kiệm quá nhiều mà không được chuyển hóa thành đầu tư hiệu quả,
có thể làm giảm tổng cầu và kìm hãm tăng trưởng ngắn hạn.
3. Công cụ chính sách giúp nhà nước nắm giữ nền kinh tế nằm trong tay.
Công cụ chính sách vĩ mô gồm chính sách tài khóa và tiền tệ, được Nhà nước sử dụng để điều tiết nền
kinh tế. Thông qua chi tiêu công, thuế khóa, lãi suất và cung tiền, Chính phủ và Ngân hàng Trung ương
có thể tác động đến tổng cầu, kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền và thúc đẩy tăng trưởng. Việc
hiểu rõ và vận dụng linh hoạt các công cụ này giúp nền kinh tế chủ động ứng phó với biến động, đúng
như ý nghĩa “nền kinh tế nằm trong tay ta.”
4. Giá trị gia tăng là công cụ có vẻ không mấy đặc biệt nhưng giúp chúng ta thấy hiệu quả trong
sản xuất và thu nhập cho cả nền kinh tế.
Đây không chỉ là một công cụ để tính toàn mà còn lại chiếc chìa khóa vàng, mở ra cánh cửa để hiểu
được bản chất thực sự của hoạt động kinh tế, sự giàu có được tạo ra như thế nào và ai là người thực sự
đóng góp vào chiếc bánh thịnh vượng chung của một quốc gia. Hơn thế nữa, giá trị gia tăng chính là
cầu nối hoàn hảo giữa sản xuất và thu nhập, vì nó là nguồn gốc của mọi tiền lương, lợi nhuận, tiền
thuê và lãi suất trong xã hội.
5. Bản chất của đầu tư là sự đặt cược vào tương lai từ góc độ vi mô đến vĩ mô cho cả quốc gia
Đầu tư không đơn thuần là 1 khoản chi tiêu thúc đẩy tổng cầu trong ngắn hạn. Về bản chất, nó là sự hi
sinh tiêu dùng ở hiện tại để tạo ra năng lực sản xuất cho tương lai. Chính sự biến động của đầu tư, do
tâm lý và sự bất định của tương lai, đã trở thành nguồn gốc chính gây ra các chu kỳ kinh tế. Hiểu được
điều này cho thấy chính sách kinh tế không chỉ nên kích cầu ngắn hạn mà phải tập trung kiến tạo một
môi trường ổn định để khuyến khích đầu tư dài hạn.
Sau một thời gian học và tự tìm hiểu môn Kinh tế Vĩ mô 2, nhóm chúng em rút ra 5 điểm còn
băn khoăn như bên dưới. Nhóm chọn những nội dung này vì chúng là những vấn đề khiến
chúng em tò mò và muốn tìm hiểu sâu hơn trong quá trình học.
1. Nghịch lý tiết kiệm, một hành vi tiết kiệm của cá nhân có thể gây ra kết quả ngược
Tiết kiệm là hành vi tích cực ở cấp độ cá nhân, giúp mỗi người chuẩn bị cho tương lai. Tuy nhiên, ở
tầm vĩ mô, khi toàn xã hội cùng tăng tiết kiệm, tổng cầu có thể giảm do chi tiêu tiêu dùng giảm.
Doanh nghiệp bán hàng ít hơn, sản xuất thu hẹp, thu nhập giảm và tổng tiết kiệm thực tế của xã hội lại
không tăng như mong đợi.
Điều khiến chúng em băn khoăn ở nghịch lý của tiết kiệm là: tại sao một hành vi hợp lý và có lợi cho
cá nhân lại có thể dẫn đến kết quả ngược: tổng cầu giảm, sản lượng thu hẹp, và nền kinh tế nói chung
suy giảm. Nói cách khác, hành vi tốt cho từng người đôi khi lại làm giảm lợi ích chung, và sự mâu
thuẫn này là điểm khiến chúng em tò mò nhất.
2. Giữa các mục tiêu vĩ mô có sự đánh đổi với nhau.
Các mục tiêu như tăng trưởng, ổn định giá cả, toàn dụng lao động và cân bằng cán cân thanh toán
thường mâu thuẫn và tác động qua lại lẫn nhau, khiến việc xác định mức độ ưu tiên trở nên khó
khăn. Bên cạnh đó, tính động và không ổn định của sự đánh đổi này - đặc biệt giữa lạm phát và thất
nghiệp theo đường Phillips - làm cho việc xác định liều lượng chính sách tối ưu càng phức tạp, khi
mối quan hệ này có thể thay đổi theo kỳ vọng và biến mất trong dài hạn
3. Phúc lợi kinh tế ròng (NEW) và sự bất lực trong đo lường.
Khái niệm phúc lợi kinh tế ròng (NEW) bao gồm nhiều yếu tố phi thị trường như môi trường, phúc lợi
xã hội và chất lượng cuộc sống, nhưng việc lượng hóa các yếu tố này lại gặp khó khăn vì thiếu tiêu
chuẩn cụ thể. Đặc biệt, khó xác định cách gán giá trị tiền tệ khách quan cho những yếu tố như thời gian
nghỉ ngơi, mức độ ô nhiễm hay công việc nội trợ - những yếu tố không được giao dịch trên thị trường và
chịu ảnh hưởng lớn từ đánh giá chủ quan.
4. Độ trễ của chính sách có phải là con dao hai lưỡi xét trên góc độ thực tế
Chúng em đã học được rằng các chính sách ổn định hóa, như chính sách tài khóa và tiền tệ, có vai trò
quan trọng trong việc điều chỉnh nền kinh tế khi có các cú sốc. Tuy nhiên, lại băn khoăn về tính thực
tiễn của chúng. Các nhà hoạch định chính sách cần phải hành động nhanh chóng và chính xác để đưa
nền kinh tế trở lại trạng thái cân bằng. Vấn đề là "độ trễ" trong việc thực thi và tác động của các chính
sách này có ảnh hưởng đến tình trạng nền kinh tế không nhưng tầm nhìn mà các nhà hoạch định chính
sách đề ra không.
5. Mô hình quá đơn giản hóa như AS-AD, IS-LM
Mặc dù các mô hình như IS-LM và AS-AD rất hữu ích, nhưng chúng là những mô hình đơn giản hóa
thực tế. Chúng bỏ qua nhiều yếu tố phức tạp khác của nền kinh tế như lạm phát dự đoán, tác động của
nợ công, và sự thay đổi của công nghệ. Điều này khiến chúng em băn khoăn về mức độ tin cậy khi dựa
hoàn toàn vào các mô hình này để đưa ra các quyết định chính sách quan trọng.
Câu 2: Để thực hiện mục tiêu năm 2045, theo anh chị, Việt Nam cần có những chính sách kinh
tế vĩ mô nào trong ngắn hạn, trung hạn, dài hạn.
Bài làm:
I.
Tóm tắt mục tiêu năm 2045 của Việt Nam (Linh, Khải)
1. Tóm tắt mục tiêu
Mục tiêu phát triển kinh tế Việt Nam đến năm 2045 hướng đến việc xây dựng một nền kinh tế thị
trường hiện đại, hội nhập sâu rộng và có thu nhập cao. Trọng tâm là đạt được tăng trưởng bền
vững, ổn định vĩ mô và phát triển bao trùm, trên cơ sở nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh
quốc gia.
Về tăng trưởng, Việt Nam đặt mục tiêu duy trì tốc độ GDP thực 6,5–7%/năm, nâng GDP bình quân
đầu người lên trên 18.000–20.000 USD vào năm 2045. Nền kinh tế được định hướng chuyển dịch từ
tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, dựa trên đổi mới sáng tạo, khoa học – công nghệ, và hiệu
quả sử dụng vốn. Cơ cấu kinh tế chuyển mạnh sang công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ hiện đại và
kinh tế số, trong khi nông nghiệp phát triển theo hướng thông minh, xanh và phát thải thấp.
Từ góc độ vĩ mô nâng cao, mục tiêu 2045 thể hiện tham vọng dịch chuyển đường cung tiềm năng của
nền kinh tế thông qua việc nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), đầu tư cho vốn con người và
vốn thể chế. Sự ổn định về lạm phát (dưới 4%), kỷ luật tài khóa và cân đối vĩ mô sẽ giúp đường tổng
cầu (AD) dịch chuyển phù hợp với năng lực sản xuất, hạn chế rủi ro chu kỳ và lạm phát dài hạn.
Tổng thể, Việt Nam hướng tới năm 2045 trở thành nền kinh tế phát triển, tự chủ và hội nhập, đạt
trạng thái cân bằng động, tăng trưởng cao, vừa ổn định vĩ mô, vừa đảm bảo công bằng xã hội và
phát triển bền vững trong dài hạn.
2. Bối cảnh:
Năm 2025 đánh dấu giai đoạn bản lề trong tiến trình hướng tới mục tiêu 2045 của Việt Nam. Nền kinh tế
duy trì tăng trưởng cao khoảng 6,5–7%, trong khi năm 2024 là 6,8%, nhờ cầu nội địa phục hồi, đầu tư
công mở rộng và xuất khẩu khởi sắc. Lạm phát dự kiến được kiểm soát quanh 3,3%, tỷ giá ổn định, FDI
giải ngân tăng mạnh, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vẫn vững.
Chính phủ tiếp tục ưu tiên ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát nợ công và nâng cao năng suất tổng hợp
(TFP). Các chính sách chuyển đổi số, công nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo và hạ tầng xanh
đang được đẩy mạnh nhằm tái cơ cấu mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững và hiện đại.
Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn đối mặt nhiều thách thức: phụ thuộc lớn vào xuất khẩu, năng suất lao động
thấp, rủi ro tỷ giá và hệ thống tài chính còn yếu. Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, nguy cơ “bẫy thu
nhập trung bình” và biến đổi khí hậu là những rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển dài hạn.
Tổng thể, năm 2025 được xem là năm bản lề để Việt Nam củng cố ổn định, cải thiện nội lực và định
hình mô hình tăng trưởng mới dựa trên đổi mới sáng tạo, công nghệ và phát triển xanh — tạo nền tảng
cho giai đoạn tăng tốc 2026–2035, hướng tới tầm nhìn 2045.
Vậy nên chiến lược trước mắt là đề xuất những chính sách để Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng
GDP cao và ổn định, với từng giai đoạn theo làn sóng tăng trưởng giai đoạn I (2025-2035) được
chia thành 2 phân kỳ là 2025 - 2030 là phân kỳ chuẩn bị với mục tiêu GDP 8-10%/năm; 2031-2035
là phân
kỳ tăng tốc với GDP 11-12%/năm. Giai đoạn II diễn ra trong 5 năm (2036-2040), với GDP là
8,5-9%/năm. Giai đoạn III (2041-2045) diễn ra trong 5 năm, với GDP 6,5-7,5%/năm.
II.
Đề xuất những chính sách kinh tế vĩ mô cho Việt Nam
1. Chính sách vĩ môtrong ngắn hạn (Dưới 1năm) - Đầu giaiđoạn I
a) Chính sách thươngmại quốc tế:
Chính sách thương mại quốc tế hướng đến mở rộng thị trường xuất khẩu, tận dụng các hiệp định
thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP…), đa dạng hóa đối tác thương mại và nâng cao
giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu trong ngắn hạn. Đồng thời, cần phát triển mạnh thương mại điện
tử, logistics và thương hiệu quốc gia, giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn. Song song đó, Việt
Nam cần tăng cường năng lực phòng vệ thương mại, cải thiện tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa và tuân
thủ các quy định về môi trường, lao động để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đây là chính sách có tiềm lực khả thi ở mức cao, vì Việt Nam đã có nền tảng hội nhập vững chắc, là
thành viên của hơn 17 FTA và có vị trí chiến lược trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Tuy
nhiên, thách thức nằm ở năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước còn yếu, chi phí logistics
cao và thiếu sự đa dạng về sản phẩm xuất khẩu. Nếu Chính phủ tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, hỗ
trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ, và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất - môi trường, thì chính sách
này sẽ trở thành động lực then chốt giúp Việt Nam đạt tăng trưởng thương mại trong ngắn hạn làm
tăng GDP bình quân đầu giai đoạn I tiền đề cho các mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn I và sau đó.
b) Chính sách đầu tư:
Chính sách đầu tư tập trung thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng
cao, đặc biệt là công nghệ, năng lượng sạch, sản xuất xanh và đổi mới sáng tạo. Nhà nước cần hoàn
thiện môi trường đầu tư minh bạch, ổn định; giảm rào cản thủ tục hành chính; và phát triển cơ sở hạ
tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao để hấp dẫn các tập đoàn đa quốc gia. Ngoài ra, chính sách đầu tư
công cần được sử dụng hiệu quả hơn để dẫn dắt đầu tư tư nhân và kích thích các ngành mũi nhọn phát
triển.
Có tính khả thi cao, vì Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI, đặc biệt trong bối cảnh
dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Các cải cách thể chế, chiến lược tăng trưởng xanh, và định
hướng “Việt Nam 2045 – quốc gia công nghiệp hiện đại” tạo cơ sở chính trị và kinh tế vững chắc cho
chính sách này. Tuy nhiên, vẫn cần khắc phục các hạn chế như chất lượng hạ tầng chưa đồng bộ, năng
lực lao động còn thấp, và cơ chế phối hợp giữa trung ương - địa phương chưa hiệu quả. Nếu cải thiện
được những điểm yếu này, chính sách đầu tư sẽ trở thành đòn bẩy trung và dài hạn giúp Việt Nam đạt
mục tiêu phát triển nhanh và bền vững vào năm 2045.
2. Chính sách vĩ mô trong trung hạn (Từ 2 đến3 năm) - Giữa giai đoạn I
a) Chính sách tài khóa: Nâng cao hiệu quả đầutư công và tái cơ cấu chi tiêu theo kết quả
Trong giai đoạn hướng tới mục tiêu phát triển
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú