MOS T6/2026

MOS T6/2026
HỌC MOS MIỄN PHÍ 100%

Để lại thông tin tư vấn

Tìm hiểu thêm
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC UNIGROUP
forum StudyFeed book Kho học liệu work Công việc school Học tập
login Đăng nhập
book Kho học liệu work Công việc stream Studyfeed school Học tập
Trang chủ Trắc nghiệm Marketing căn bản
Tất cả

Trắc nghiệm Marketing căn bản

Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL Marketing căn bản

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu trắc nghiệm Marketing căn bản giúp sinh viên ôn tập và kiểm tra kiến thức về marketing. Nội dung bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm đa dạng và phong phú.

Nội dung trích xuất cho SEO

lOMoARcPSD|60773069 Trắc Nghiệm Marketing Căn Bản UEL Câu 1: Một doanh nghiệp định nghĩa hoạt động kinh doanh của mình quá hẹp, chỉ tập trung vào sản phẩm hiện có thay vì lợi ích cốt lõi mà nó mang lại cho khách hàng. Lối tư duy này dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội và mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế. Đây là một biểu hiện kinh điển của: A. Quan điểm Marketing vị xã hội B. Chiế

Xem thêm nội dung trích xuất
lOMoARcPSD|60773069 Trắc Nghiệm Marketing Căn Bản UEL Câu 1: Một doanh nghiệp định nghĩa hoạt động kinh doanh của mình quá hẹp, chỉ tập trung vào sản phẩm hiện có thay vì lợi ích cốt lõi mà nó mang lại cho khách hàng. Lối tư duy này dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội và mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế. Đây là một biểu hiện kinh điển của: A. Quan điểm Marketing vị xã hội B. Chiến lược marketing không phân biệt C. Sự thiển cận trong Marketing (Marketing Myopia) D. Khủng hoảng định vị thương hiệu Câu 2: Khi một công ty xem xét các yếu tố như sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), các thay đổi trong chính sách thuế của chính phủ, và sự biến đổi trong cấu trúc dân số, họ đang phân tích môi trường nào? A. Môi trường vi mô B. Môi trường nội bộ C. Môi trường ngành D. Môi trường vĩ mô Câu 3: Theo ma trận SWOT, việc một doanh nghiệp sở hữu một bằng sáng chế độc quyền cho công nghệ sản xuất cốt lõi của mình được phân loại là gì? A. Điểm mạnh (Strength) B. Điểm yếu (Weakness) C. Cơ hội (Opportunity) D. Thách thức (Threat) Câu 4: Trong bối cảnh marketing, một “thị trường” (market) được định nghĩa chính xác nhất là: A. Tập hợp tất cả những người mua hiện tại và tiềm năng cho một sản phẩm. B. Một địa điểm cụ thể nơi diễn ra hoạt động mua và bán hàng hóa. C. Toàn bộ các nhà sản xuất cung ứng một loại sản phẩm tương tự. D. Các kênh phân phối được sử dụng để đưa sản phẩm đến tay người dùng. Câu 5: Quan điểm quản trị marketing nào cho rằng người tiêu dùng sẽ không mua đủ sản phẩm của công ty trừ khi nó có những nỗ lực xúc tiến và bán hàng quy mô lớn? A. Quan điểm trọng bán hàng B. Quan điểm trọng sản phẩm C. Quan điểm marketing D. Quan điểm trọng sản xuất Câu 6: Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vi mô của một công ty sản xuất xe hơi như Vinfast? messages.downloaded_by lOMoARcPSD|60773069 A. Tỷ lệ tăng trưởng GDP của Việt Nam. B. Mạng lưới các nhà cung cấp linh kiện và phụ tùng. C. Quy định của chính phủ về tiêu chuẩn khí thải. D. Xu hướng ưa chuộng xe điện của người tiêu dùng toàn cầu. Câu 7: Một công ty muốn đánh giá phản ứng của người tiêu dùng đối với hai mẫu bao bì mới. Họ trưng bày cả hai mẫu tại một siêu thị và theo dõi số lượng sản phẩm được bán ra của mỗi mẫu trong một tuần. Phương pháp nghiên cứu này là: A. Nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) B. Nghiên cứu mô tả (khảo sát) C. Nghiên cứu thực nghiệm D. Nghiên cứu tại bàn (phân tích dữ liệu thứ cấp) Câu 8: Một người tiêu dùng mua một chiếc điện thoại đắt tiền và sau đó luôn tìm đọc các bài đánh giá tích cực về nó để khẳng định lại lựa chọn của mình là đúng đắn. Hành vi này nhằm mục đích giảm thiểu điều gì? A. Rủi ro về chức năng sản phẩm B. Sự bất hòa sau khi mua (cognitive dissonance) C. Chi phí tìm kiếm thông tin D. Ảnh hưởng từ các nhóm tham khảo Câu 9: Một người tiêu dùng có thói quen luôn mua cùng một nhãn hiệu nước giặt mỗi khi đi siêu thị mà không cần cân nhắc nhiều. Đây là ví dụ về loại hành vi mua nào? A. Hành vi mua phức tạp B. Hành vi mua tìm kiếm sự đa dạng C. Hành vi mua theo thói quen D. Hành vi mua giảm thiểu sự bất an Câu 10: Trong quá trình ra quyết định mua, đâu là giai đoạn người tiêu dùng bắt đầu nhận ra sự khác biệt giữa trạng thái hiện tại và trạng thái mong muốn? A. Tìm kiếm thông tin B. Đánh giá các phương án C. Nhận thức vấn đề (nhu cầu) D. Quyết định mua hàng Câu 11: Một nhà nghiên cứu marketing sử dụng dữ liệu từ các báo cáo ngành đã được công bố và các bài viết trên các tạp chí kinh tế để phân tích thị trường. Nguồn dữ liệu này được gọi là: A. Dữ liệu sơ cấp định tính B. Dữ liệu thứ cấp bên ngoài C. Dữ liệu sơ cấp định lượng D. Dữ liệu thứ cấp bên trong messages.downloaded_by lOMoARcPSD|60773069 Câu 12: Yếu tố nào thuộc nhóm “tâm lý” có ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng? A. Gia đình, bạn bè và các nhóm xã hội. B. Giai tầng xã hội và nền văn hóa. C. Động cơ, nhận thức, niềm tin và thái độ. D. Tuổi tác, nghề nghiệp và phong cách sống. Câu 13: Chiến lược marketing mà trong đó một công ty quyết định nhắm đến một vài khúc thị trường và thiết kế các chương trình marketing riêng biệt cho từng khúc được gọi là: A. Marketing phân biệt B. Marketing không phân biệt C. Marketing tập trung D. Marketing địa phương Câu 14: Việc một công ty sản xuất giày thể thao chia thị trường thành các nhóm: người chạy bộ chuyên nghiệp, người đi bộ hàng ngày, và người chơi bóng rổ, là ví dụ của việc phân khúc thị trường dựa trên tiêu thức nào? A. Nhân khẩu học B. Lợi ích tìm kiếm (thuộc nhóm Hành vi) C. Tâm lý học (Psychographic) D. Địa lý Câu 15: Tuyên bố “Dành cho những chuyên gia sáng tạo cần một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt, Macbook Pro là chiếc laptop hiệu năng cao mang lại hiệu suất đỉnh cao và một hệ sinh thái liền mạch” là một ví dụ về: A. Phân khúc thị trường B. Sơ đồ định vị C. Lựa chọn thị trường mục tiêu D. Tuyên bố định vị (Positioning Statement) Câu 16: Một công ty khởi nghiệp với nguồn lực hạn chế quyết định chỉ tập trung phục vụ một nhóm khách hàng nhỏ duy nhất có nhu cầu đặc thù (ví dụ: sản xuất thức ăn hữu cơ chỉ dành cho chó Poodle). Họ đang theo đuổi chiến lược: A. Marketing phân biệt B. Marketing không phân biệt C. Marketing tập trung (thị trường ngách) D. Marketing đại trà Câu 17: Tiêu chí nào sau đây đánh giá một khúc thị trường là “có thể hành động được” (Actionable)? A. Công ty có thể đo lường được quy mô và sức mua của khúc thị trường. B. Khúc thị trường đủ lớn và có khả năng sinh lời để theo đuổi. messages.downloaded_by lOMoARcPSD|60773069 C. Công ty có thể thiết kế các chương trình hiệu quả để thu hút và phục vụ khúc thị trường đó. D. Khúc thị trường đó phải khác biệt rõ rệt so với các khúc thị trường khác. Câu 18: Một khách hàng mua một tour du lịch không chỉ để di chuyển đến một địa điểm mới, mà để tìm kiếm sự thư giãn, trải nghiệm và khám phá. Sự thư giãn và trải nghiệm này đại diện cho cấp độ nào của sản phẩm? A. Sản phẩm hiện thực B. Sản phẩm bổ sung C. Lợi ích cốt lõi D. Sản phẩm tiềm năng Câu 19: Trong chu kỳ sống của sản phẩm, giai đoạn nào thường có đặc điểm là doanh số tăng nhanh, lợi nhuận bắt đầu xuất hiện và tăng mạnh, đồng thời các đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường? A. Giới thiệu B. Tăng trưởng C. Bão hòa D. Suy thoái Câu 20: Một công ty phát triển một loại thuốc mới và được cấp bằng sáng chế độc quyền. Họ đặt giá rất cao khi mới tung ra sản phẩm để tối đa hóa lợi nhuận từ những bệnh nhân có nhu cầu cấp thiết. Đây là chiến lược định giá: A. Thâm nhập thị trường B. Định giá hớt váng C. Định giá theo cạnh tranh D. Định giá theo tâm lý Câu 21: Khi một công ty bán sản phẩm của mình dưới tên thương hiệu của một nhà bán lẻ (ví dụ: hàng hóa mang nhãn hiệu “Co.op Select” tại Co.opmart), hình thức này được gọi là: A. Cấp phép thương hiệu (Licensing) B. Đồng thương hiệu (Co-branding) C. Nhãn hiệu riêng (Private Brand) D. Mở rộng thương hiệu (Brand Extension) Câu 22: Một nhà hàng bán một “combo bữa trưa” bao gồm một món chính, một món phụ và một đồ uống với giá thấp hơn so với việc mua riêng lẻ từng món. Đây là ví dụ về chiến lược định giá: A. Định giá theo dòng sản phẩm B. Định giá sản phẩm trọn gói messages.downloaded_by lOMoARcPSD|60773069 C. Định giá sản phẩm phụ trội D. Định giá hai phần Câu 23: Việc một công ty xe hơi như Toyota tạo ra một thương hiệu hạng sang hoàn toàn mới là Lexus để cạnh tranh ở phân khúc cao cấp hơn là một ví dụ về: A. Mở rộng dòng sản phẩm xuống dưới B. Lấp đầy dòng sản phẩm C. Đa dạng hóa không liên quan D. Mở rộng dòng sản phẩm lên trên Câu 24: Nhược điểm chính của phương pháp định giá dựa trên chi phí là gì? A. Rất khó để tính toán chính xác chi phí đơn vị sản phẩm. B. Nó không xem xét đến giá trị mà khách hàng cảm nhận và giá của đối thủ. C. Gây khó khăn cho việc lập kế hoạch tài chính và dự báo lợi nhuận. D. Thường dẫn đến mức giá thấp hơn so với mức tối ưu của thị trường. Câu 25: Chiến lược phân phối nào phù hợp nhất cho các sản phẩm xa xỉ, độc quyền như siêu xe Ferrari hay đồng hồ Rolex, nhằm duy trì hình ảnh thương hiệu và kiểm soát chặt chẽ trải nghiệm khách hàng? A. Phân phối rộng rãi B. Phân phối chọn lọc C. Phân phối độc quyền D. Phân phối đa kênh Câu 26: Công cụ nào trong hỗn hợp xúc tiến được xem là hiệu quả nhất trong việc xây dựng niềm tin và sự tín nhiệm của công chúng đối với doanh nghiệp một cách dài hạn? A. Quảng cáo rầm rộ B. Khuyến mãi giảm giá sâu C. Quan hệ công chúng (PR) bền vững D. Bán hàng cá nhân tích cực Câu 27: Một công ty dược phẩm sử dụng đội ngũ trình dược viên để gặp gỡ, thuyết phục các bác sĩ kê đơn thuốc của mình cho bệnh nhân. Hoạt động này là trọng tâm của chiến lược nào? A. Chiến lược Kéo (Pull) B. Chiến lược Đẩy (Push) C. Chiến lược xúc tiến tích hợp D. Chiến lược truyền thông đại chúng Câu 28: Một công ty tung ra một video quảng cáo có nội dung hài hước và ý nghĩa, khiến người dùng tự nguyện chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội. Hình thức này được gọi là: A. Marketing trực tiếp messages.downloaded_by

SỐ TRANG

0 trang

ĐỊNH DẠNG

PDF

LƯỢT THÍCH

0

NĂM PHÁT HÀNH

—

130%
1/1 trang
Lưu tài liệu
Lưu tài liệu ngay để xem lại bất cứ lúc nào và không bỏ lỡ những nội dung hữu ích nhé!
Chia sẻ tài liệu cho bạn bè để nhận thêm lượt tải miễn phí khi họ mở link xem nhé!

Đã Dùng Hết Lượt Tải!

Chia sẻ tài liệu của bạn với bạn bè để mở khóa thêm lượt tải miễn phí mỗi ngày khi họ mở link xem tài liệu.

✓ Sao chép link thành công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây

Tải Tài Liệu Thành Công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây
Chọn màu highlight
Ghi chú
Ghi chú của tôi

AI Overview

Tóm tắt bởi UniNetwork AI

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu trắc nghiệm Marketing căn bản được biên soạn dành cho sinh viên ngành Marketing tại Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL. Tài liệu này bao gồm 28 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu hỏi đều liên quan đến các khái niệm và lý thuyết cơ bản trong marketing.

Mục tiêu của tài liệu là giúp sinh viên củng cố kiến thức, chuẩn bị cho các kỳ thi và nâng cao khả năng phân tích tình huống thực tế trong lĩnh vực marketing. Các câu hỏi được thiết kế để kiểm tra sự hiểu biết về các khái niệm như môi trường marketing, hành vi người tiêu dùng, chiến lược marketing và nhiều chủ đề khác.

Đối tượng sử dụng tài liệu này chủ yếu là sinh viên đang theo học môn Marketing căn bản, giảng viên và những người quan tâm đến lĩnh vực marketing. Tài liệu không chỉ hữu ích cho việc ôn tập mà còn giúp người đọc phát triển tư duy phản biện và khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.

* Thông tin được AI tổng hợp từ nội dung tài liệu trên UniNetwork

Chia sẻ tài liệu

Facebook
Messenger
Zalo
Hoặc chia sẻ liên kết

Tài liệu liên quan

Khám phá kho tài liệu học tập ngoài chương trình: chứng chỉ, ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn được tuyển chọn.

Chưa có tài liệu liên quan.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập!

0.0/5.0
0 lượt đánh giá
Tài liệu hữu ích 0.0 /5.0
Nội dung trọng tâm 0.0 /5.0
Trích nguồn uy tín 0.0 /5.0

Đánh giá chi tiết:

Tài liệu hữu ích
Nội dung trọng tâm
Trích nguồn uy tín
Mascot UniNetwork vẫy chào, mặc bộ đồ không gian trắng xanh với logo UniNetwork.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập chất lượng!!!

0 lượt đánh giá

UniNetwork
Được phát triển bởi UniGroup
Nơi tài liệu chọn lọc - cơ hội nghề nghiệp đa dạng - nội dung học tập chất lượng trong một hành trình liền mạch!

Liên hệ hỗ trợ:

  • Email: hi@uninetwork.vn
  • Phone: 0962 929 994
  • Facebook: UniNetwork

Thông tin:

  • Về UniNetwork
  • Về UniGroup

Danh mục:

  • StudyFeed
  • Tài liệu
  • Công việc
AI gợi ý (từ dữ liệu hệ thống)
AI chỉ gợi ý dựa trên nội dung có trong hệ thống.

0 ngày

+0 U-Point

Chào mừng trở lại!

Tiếp tục phát huy nhé.