Trắc nghiệm ôn tập Leadership có đáp án - Leadership UEL
Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL
Leadership
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Tài liệu trắc nghiệm ôn tập môn Leadership tại UEL, bao gồm 20 câu hỏi với đáp án chi tiết. Hỗ trợ sinh viên ôn tập hiệu quả.
Nội dung trích xuất cho SEO
ĐỀ THI TRẮC NGHIỆM KỸ NĂNG LÃNH ĐẠO Câu 1: Quan niệm “lãnh đạo được ưa thích hơn quản trị” trong nghệ thuật lãnh đạo là của nước nào? A. Mỹ B. Anh C. Nhật D. Đức Câu 2: Thuật ngữ “Charisma” trong lãnh đạo có ý nghĩa là gì? A. Người dưới quyền tin rằng những niềm tin của người lãnh đạo là đúng đắn B. Sự tương đồng, giống nhau giữa những niềm tin của người dưới quyền và của người
Xem thêm nội dung trích xuất
ĐỀ THI TRẮC NGHIỆM KỸ NĂNG LÃNH ĐẠO
Câu 1: Quan niệm “lãnh đạo được ưa thích hơn quản trị” trong nghệ thuật lãnh đạo là của
nước nào?
A. Mỹ
B. Anh
C. Nhật
D. Đức
Câu 2: Thuật ngữ “Charisma” trong lãnh đạo có ý nghĩa là gì?
A. Người dưới quyền tin rằng những niềm tin của người lãnh đạo là đúng đắn
B. Sự tương đồng, giống nhau giữa những niềm tin của người dưới quyền và của người
lãnh đạo
C. Sự chấp nhận không điều kiện của người dưới quyền đối với người lãnh đạo
D. Sự ảnh hưởng không dựa trên quyền lực vị trí hay truyền thống mà dựa trên nhận thức
của người dưới quyền về việc người lãnh đạo được phú cho những phẩm chất đặc biệt
Câu 3: Với đối tượng là "người học việc vỡ mộng", người lãnh đạo nên áp dụng phong cách
nào?
A. Phong cách chỉ đạo
B. Phong cách kèm cặp
C. Phong cách hỗ trợ
D. Phong cách ủy quyền
Câu 4: Chọn câu đúng khi nói về các yếu tố cấu thành “quyền lực cá nhân”?
A. Sự liên minh, sự kết nạp
B. Sức hấp dẫn lôi cuốn, sự liên minh
C. Tài năng chuyên môn, sự thân thiện, sự hấp dẫn
D. Quyền lực chính thức, sự thân thiện, việc thể chế hóa
Câu 5: Theo H. Mintzberg, nhóm “Vai trò quyết định” của nhà quản trị/lãnh đạo bao gồm:
A. Đại diện, lãnh đạo, liên lạc
B. Giám sát, phổ biến, phát ngôn
C. Phát ngôn, khởi xướng, liên lạc
D. Khởi xướng, giải quyết xung đột, phân bổ nguồn lực, thương thuyết
Câu 6: Theo nghiên cứu của Kurt Lewin, các hành vi/phong cách của người lãnh đạo được
chia thành:
A. Quan tâm đến con người, quan tâm đến công việc
B. Độc đoán, dân chủ, tự do
C. Định hướng quan hệ, định hướng nhiệm vụ
D. Cả A và C
Câu 7: Trong 5 cơ sở của quyền lực theo French & Raven, quyền lực nào thường được
đánh giá có tầm quan trọng hàng đầu trong tổ chức hiện đại?
A. Quyền trao phần thưởng
B. Quyền trừng phạt
C. Quyền hợp pháp
D. Quyền chuyên môn
Câu 8: Điểm mấu chốt của “Chiến lược trao đổi” (mặc cả) trong ảnh hưởng lãnh đạo là:
A. Cố gắng đạt tới cái quan trọng đối với mình
B. Cho đi những cái không quan trọng với mình nhưng quan trọng với người khác
C. Ép buộc người khác phải làm theo ý mình
D. Bao gồm cả A và B
Câu 9: Yếu tố nào sau đây thuộc về "Quyền lực chính trị"?
A. Sức hấp dẫn, lôi cuốn
B. Sự liên minh
C. Sự kiểm soát đối với sự trừng phạt
D. Sự kiểm soát đối với các nguồn lực & phần thưởng
Câu 10: Để thực hiện “Chiến lược quyết đoán”, người lãnh đạo cần phải:
A. Đưa ra giới hạn thời gian một cách chặt chẽ
B. Đưa ra phần thưởng
C. Đưa ra những phán quyết một cách chi tiết
D. Cả A và C
Câu 11: Trong Thuyết đường dẫn đến mục tiêu (Path-Goal Theory), phong cách nào dưới
đây KHÔNG nằm trong các phong cách lãnh đạo chính?
A. Phong cách chỉ đạo
B. Phong cách độc đoán
C. Phong cách hỗ trợ
D. Phong cách tham gia
Câu 12: Theo Mc.Clelland, con người có mấy nhóm nhu cầu cơ bản?
A. 3 nhu cầu (Thành tựu, Liên minh, Quyền lực)
B. 4 nhu cầu
C. 5 nhu cầu
D. 6 nhu cầu
Câu 13: Nhóm các “Vai trò thông tin” của nhà quản trị theo Mintzberg gồm có:
A. Đại diện, lãnh đạo, liên lạc
B. Giám sát, phổ biến, phát ngôn
C. Khởi xướng, giải quyết xung đột, phân bổ nguồn lực, thương thuyết
D. Cả 3 đáp án trên đều sai
Câu 14: Theo P. Hersey & K. Blanchard, người lao động trong tổ chức sẽ phát triển/trưởng
thành theo một chu kỳ trải qua mấy giai đoạn?
A. 2
B. 3
C. 4
D. 5
Câu 15: Để đo lường sự thành công của việc sử dụng quyền lực, người ta thường căn cứ
vào:
A. Sự thỏa mãn của người dưới quyền
B. Sự hoàn thành nhiệm vụ của người dưới quyền
C. Cả A và B đều đúng
D. Cả A và B đều sai
Câu 16: “Vai trò người khởi xướng” thuộc nhóm vai trò nào trong các vai trò của nhà quản
trị?
A. Vai trò tương tác
B. Vai trò thông tin
C. Vai trò quyết định
D. Vai trò đại diện
Câu 17: Các kỹ năng cơ bản của nhà quản trị/lãnh đạo bao gồm:
A. Kỹ năng kỹ thuật (chuyên môn)
B. Kỹ năng quan hệ (nhân sự)
C. Kỹ năng nhận thức (tư duy)
D. Tất cả các đáp án trên
Câu 18: Ưu điểm nổi bật nhất của phong cách lãnh đạo Dân chủ là:
A. Cho phép giải quyết công việc một cách nhanh chóng nhất
B. Khai thác được trí tuệ, sáng kiến và kinh nghiệm của tập thể cấp dưới
C. Người lãnh đạo không tốn thời gian ra quyết định
D. Giảm bớt xung đột tuyệt đối trong tổ chức
Câu 19: Tiếp cận theo phong cách lãnh đạo chú trọng vào:
A. Những đặc điểm cá nhân/phẩm chất của người lãnh đạo
B. Xem xét những hành vi/điều mà người lãnh đạo làm trên cương vị công tác
C. Xác định các dạng đặc tính của tình huống cụ thể
D. Cách thức phân bổ ngân sách
Câu 20: Chiến lược thân thiện thường phù hợp áp dụng nhất trong trường hợp nào?
A. Khi muốn đưa ra phán quyết bắt buộc
B. Khi người lãnh đạo/người thực hiện muốn tìm kiếm sự hợp tác
C. Khi áp dụng các biện pháp kỷ luật
D. Khi đe dọa trừng phạt cấp dưới
BẢNG ĐÁP ÁN
Câu
Đáp án
Câu
Đáp án
1
A
11
B
2
D
12
A
3
B
13
B
4
C
14
C
5
D
15
C
6
B
16
C
7
D
17
D
8
D
18
B
9
B
19
B
10
A
20
B
SỐ TRANG
0 trang
ĐỊNH DẠNG
PDFLƯỢT THÍCH
0
NĂM PHÁT HÀNH
—
Chọn màu highlight
Ghi chú