Học MOS miễn phí Tháng 9/2026

MOS T9/2026
Ưu đãi nổi bật

Học MOS miễn phí Tháng 9/2026

Để lại thông tin tư vấn

Học MOS miễn phí
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC UNIGROUP
forum StudyFeed book Kho học liệu work Công việc school Học tập
login Đăng nhập
book Kho học liệu work Công việc stream Studyfeed school Học tập
Trang chủ Trắc nghiệm ôn tập các chương STKN (có đáp án) - Sáng Tạo Khởi Nghiệp UEL
Tất cả

Trắc nghiệm ôn tập các chương STKN (có đáp án) - Sáng Tạo Khởi Nghiệp UEL

Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL Sáng Tạo Khởi Nghiệp

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu trắc nghiệm ôn tập môn Sáng Tạo Khởi Nghiệp tại UEL, bao gồm các câu hỏi và đáp án cho từng chương. Hỗ trợ sinh viên ôn thi hiệu quả.

Nội dung trích xuất cho SEO

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM CÁC CHƯƠNG Chương 1: Tổng quan về Sáng tạo & Khởi nghiệp Câu 1: Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo khác biệt cơ bản nhất so với Khởi nghiệp truyền thống ở điểm nào? A. Khả năng tăng trưởng nhanh và tính đóng góp công nghệ. B. Số lượng vốn đầu tư ban đầu lớn hơn. C. Yêu cầu chủ doanh nghiệp phải có bằng đại học. D. Luôn luôn phải chịu thuế cao hơn. Câu 2: Trong Tha

Xem thêm nội dung trích xuất
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM CÁC CHƯƠNG Chương 1: Tổng quan về Sáng tạo & Khởi nghiệp Câu 1: Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo khác biệt cơ bản nhất so với Khởi nghiệp truyền thống ở điểm nào? A. Khả năng tăng trưởng nhanh và tính đóng góp công nghệ. B. Số lượng vốn đầu tư ban đầu lớn hơn. C. Yêu cầu chủ doanh nghiệp phải có bằng đại học. D. Luôn luôn phải chịu thuế cao hơn. Câu 2: Trong Thang đo cấp độ tư duy Bloom (phiên bản cập nhật 2001), cấp độ nào đại diện cho khả năng kết hợp các yếu tố để tạo ra cái mới? A. Phân tích (Analyze) B. Đánh giá (Evaluate) C. Sáng tạo (Create) D. Áp dụng (Apply) Câu 3: Hiện tượng một người chỉ nhìn thấy chức năng truyền thống của một vật thể mà khó hình dung ra công dụng mới được gọi là gì? A. Định kiến xác nhận (Confirmation Bias) B. Sự cố định chức năng (Functional Fixedness) C. Thiên lệch nhận thức (Cognitive Bias) D. Ngụy biện tư duy (Logic Fallacy) Câu 4: Hệ sinh thái khởi nghiệp (Startup Ecosystem) bao gồm những yếu tố chính nào? A. Chính phủ, Trường đại học, Nhà đầu tư, Vườn ươm và Doanh nghiệp. B. Chỉ gồm Khách hàng và Người bán hàng. C. Ngân hàng thương mại và Thị trường chứng khoán. D. Các cơ quan quản lý nhà nước về thuế. Câu 5: Động lực khởi nghiệp dạng "Need-based Entrepreneurship" được hiểu là gì? A. Khởi nghiệp vì nhìn thấy cơ hội thị trường quá lớn. B. Khởi nghiệp do bắt buộc/bị đẩy vào tình thế không còn lựa chọn việc làm khác. C. Khởi nghiệp vì muốn nối nghiệp gia đình. D. Khởi nghiệp theo lời khuyên của bạn bè. Chương 2: Nhận diện Cơ hội Kinh doanh & Kích não Câu 6: Ba cách tiếp cận chính để nhận diện cơ hội kinh doanh gồm những gì? A. Quan sát xu hướng, Giải quyết vấn đề, Tìm khoảng trống thị trường. B. Nghiên cứu đối thủ, Hạ giá thành, Tăng quảng cáo. C. Hỏi ý kiến người thân, Vay vốn ngân hàng, Thuê mặt bằng. D. Sao chép mô hình nước ngoài, Giảm nhân sự, Tăng giờ làm. Câu 7: Trong phương pháp SCAMPER, chữ S đại diện cho thao tác nào? A. Simplify (Đơn giản hóa) B. Substitute (Thay thế) C. Separate (Tách rời) D. Support (Hỗ trợ) Câu 8: Nguyên tắc quan trọng nhất trong giai đoạn phát tưởng ý tưởng (Brainstorming) là gì? A. Đánh giá ngay lập tức tính khả thi của ý tưởng. B. Hoãn lại sự phán xét (Defer Judgment). C. Chỉ chấp nhận các ý tưởng có chi phí thấp. D. Giới hạn mỗi người chỉ được đưa ra 1 ý tưởng. Câu 9: Trong Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy (Six Thinking Hats), chiếc Mũ màu Đỏ đại diện cho yếu tố nào? A. Thông tin, dữ liệu khách quan. B. Cảm xúc, bản năng và trực giác. C. Sự cẩn trọng, điểm tối và rủi ro. D. Ý tưởng sáng tạo và giải pháp mới. Câu 10: Trong Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, chiếc Mũ màu Xanh lá đại diện cho điều gì? A. Sự chỉ trích và tìm lỗi sai. B. Tư duy sáng tạo, đưa ra các giải pháp mới. C. Báo cáo tài chính. D. Điều phối và kiểm soát buổi thảo luận. Câu 11: Trong Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, chiếc mũ nào đóng vai trò điều phối, điều khiển quy trình tư duy của cả nhóm? A. Mũ Trắng B. Mũ Vàng C. Mũ Xanh dương D. Mũ Đen Câu 12: Khái niệm "Tư duy Phân kỳ" (Divergent Thinking) mô tả điều gì? A. Mở rộng suy nghĩ, tìm kiếm nhiều góc nhìn và ý tưởng khác nhau. B. Sàng lọc và chốt lại 1 phương án duy nhất. C. Phân tích số liệu tài chính quá khứ. D. Phản bác ý kiến của đồng nghiệp. Câu 13: Khái niệm "Tư duy Hội tụ" (Convergent Thinking) được sử dụng khi nào? A. Khi cần phát sinh hàng trăm ý tưởng bay bổng. B. Khi cần đánh giá, lựa chọn và thu hẹp các phương án tối ưu. C. Khi bắt đầu buổi làm việc nhóm. D. Khi phỏng vấn sâu khách hàng. Câu 14: Xu hướng nào sau đây đại diện cho xu hướng xã hội (Social Trend) tạo ra cơ hội kinh doanh mới? A. Lãi suất ngân hàng giảm. B. Lối sống xanh, chuộng thực phẩm hữu cơ và quan tâm sức khỏe. C. Công nghệ AI phát triển nhanh. D. Thay đổi trong Luật Doanh nghiệp. Câu 15: "Khoảng trống thị trường" (Market Gap) thường xuất hiện khi nào? A. Khi các doanh nghiệp lớn đã phục vụ hoàn hảo mọi nhu cầu. B. Khi có một nhóm khách hàng có nhu cầu cụ thể nhưng chưa được đáp ứng tốt. C. Khi thị trường hoàn toàn không có người mua. D. Khi giá sản phẩm chạm mức tối thiểu. Chương 3: Tư duy Thiết kế (Design Thinking) Câu 16: Quy trình Tư duy Thiết kế theo chuẩn Stanford D.School gồm mấy bước và theo thứ tự nào? A. 3 bước: Ý tưởng, Thực thi, Bán hàng B. 5 bước: Thấu cảm, Xác định, Lên ý tưởng, Dựng bản mẫu, Thử nghiệm C. 4 bước: Nghiên cứu, Thiết kế, Sản xuất, Tiếp thị D. 5 bước: Lập kế hoạch, Vay vốn, Tuyển dụng, Vận hành, Đánh giá Câu 17: Bước Thấu cảm (Empathize) trong Tư duy Thiết kế tập trung vào việc gì? A. Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu. B. Quan sát, lắng nghe và đặt mình vào vị trí người dùng để hiểu nhu cầu sâu xa. C. Tính toán giá thành sản phẩm. D. Viết báo cáo tài chính cho nhà đầu tư. Câu 18: Trong kỹ thuật quan sát AEIOU, chữ E đại diện cho yếu tố nào? A. Equipment (Thiết bị) B. Environment (Môi trường) C. Evaluation (Đánh giá) D. Education (Giáo dục) Câu 19: Khái niệm "Sự thấu hiểu sâu sắc" (Insight) của khách hàng được hiểu là gì? A. Những thông tin bề nổi ai cũng nhìn thấy. B. Sự thật ngầm hiểu, động lực ẩn sau hành vi của người dùng. C. Bảng khảo sát quy mô 1000 người. D. Lời than phiền về giá cả của khách hàng. Câu 20: Kỹ thuật đặt câu hỏi "5 Tại sao" (5 Whys) được sử dụng nhằm mục đích gì? A. Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. B. Làm khách hàng cảm thấy khó chịu. C. Tính toán chi phí biến đổi. D. Phân chia công việc cho nhân viên. Câu 21: Tuyên bố vấn đề (POV - Point of View) chuẩn trong Tư duy thiết kế thường có cấu trúc nào? A. [Người dùng] cần [Nhu cầu] bởi vì [Insight]. B. [Sản phẩm] có [Tính năng] nên [Giá bán]. C. [Công ty] muốn [Lợi nhuận] bằng cách [Bán hàng]. D. [Thị trường] có [Quy mô] do đó [Đầu tư]. Câu 22: Câu hỏi dạng "Làm thế nào để chúng ta...?" (How Might We - HMW) dùng để làm gì? A. Chuyển đổi vấn đề thành các thách thức thiết kế mở để định hướng tìm ý tưởng. B. Bắt lỗi đội ngũ phát triển sản phẩm. C. Đóng lại quy trình sáng tạo. D. Hỏi xin ý kiến ngân hàng về khoản vay. Câu 23: Bản mẫu (Prototype) trong Tư duy thiết kế nên có đặc điểm gì? A. Nhanh chóng, chi phí thấp, vừa đủ để kiểm chứng giả thuyết. B. Hoàn hảo 100%, tốn nhiều chi phí sản xuất. C. Là sản phẩm thương mại sẵn sàng bán ra thị trường. D. Được bảo hộ bản quyền ngay lập tức. Câu 24: Mục đích chính của việc làm Bản mẫu (Prototype) và Thử nghiệm (Test) là gì? A. Để thu hồi vốn đầu tư nhanh nhất. B. Học hỏi nhanh từ thất bại (Fail fast, learn faster) và cải tiến sản phẩm. C. Chứng minh nhà sáng lập luôn đúng. D. Hoàn thành thủ tục đăng ký kinh doanh. Câu 25: Bộ công cụ Bản đồ thấu cảm (Empathy Map) giúp tổng hợp thông tin khách hàng qua 4 ô chính nào? A. Nói (Say) - Làm (Do) - Nghĩ (Think) - Cảm (Feel) B. Mua - Bán - Dùng - Bỏ C. Thích - Ghét - Yêu - Giận D. Xem - Nghe - Đọc - Viết Chương 4: Mô hình Kinh doanh & Kiểm chứng (Business Model & Validation) Câu 26: Khung mô hình kinh doanh Lean Canvas bao gồm bao nhiêu ô? A. 7 ô B. 9 ô C. 10 ô D. 12 ô Câu 27: Sự khác biệt cốt lõi giữa Lean Canvas và Business Model Canvas (BMC) của Osterwalder là gì? A. Lean Canvas thay ô Đối tác chính/Hoạt động chính bằng Vấn đề/Giải pháp/Chỉ số đo lường. B. Lean Canvas không có ô Dòng doanh thu. C. Lean Canvas chỉ dành cho các tập đoàn đa quốc gia. D. BMC không có ô Phân khúc khách hàng. Câu 28: Khái niệm Sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP - Minimum Viable Product) là gì? A. Bản thiết kế trên giấy chưa có chức năng gì. B. Phiên bản đơn giản nhất của sản phẩm có đủ tính năng để thu thập phản hồi thực tế từ khách hàng. C. Sản phẩm cao cấp nhất bán cho khách hàng VIP. D. Phế phẩm tạo ra trong quá trình sản xuất.

SỐ TRANG

0 trang

ĐỊNH DẠNG

PDF

LƯỢT THÍCH

0

NĂM PHÁT HÀNH

—

130%
1/1 trang
Lưu tài liệu
Lưu tài liệu ngay để xem lại bất cứ lúc nào và không bỏ lỡ những nội dung hữu ích nhé!
Chia sẻ tài liệu cho bạn bè để nhận thêm lượt tải miễn phí khi họ mở link xem nhé!

Đã Dùng Hết Lượt Tải!

Bạn đã hết lượt tải tài liệu.

hoặc

Chia sẻ link để nhận thêm lượt tải miễn phí

✓ Sao chép link thành công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây

Tải Tài Liệu Thành Công!

Chính sách nhận lượt tải miễn phí Xem tại đây
Chọn màu highlight
Ghi chú
Ghi chú của tôi

AI Overview

Tóm tắt bởi UniNetwork AI

TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Tài liệu "Trắc nghiệm ôn tập các chương STKN (có đáp án)" được biên soạn dành riêng cho sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật - UEL. Tài liệu này bao gồm các câu hỏi trắc nghiệm từ các chương của môn học Sáng Tạo Khởi Nghiệp, giúp sinh viên củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ thi.

Nội dung tài liệu được chia thành nhiều chương, mỗi chương tập trung vào các khía cạnh khác nhau của khởi nghiệp và sáng tạo. Các câu hỏi được thiết kế để kiểm tra sự hiểu biết của sinh viên về các khái niệm, nguyên tắc và kỹ thuật trong lĩnh vực này. Đặc biệt, tài liệu còn cung cấp đáp án cho từng câu hỏi, giúp sinh viên tự đánh giá khả năng của mình.

Đối tượng sử dụng tài liệu này chủ yếu là sinh viên đang theo học môn Sáng Tạo Khởi Nghiệp tại UEL, cũng như các giảng viên và những người quan tâm đến lĩnh vực khởi nghiệp. Tài liệu không chỉ giúp sinh viên ôn tập mà còn khuyến khích tư duy phản biện và sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề.

* Thông tin được AI tổng hợp từ nội dung tài liệu trên UniNetwork

Chia sẻ tài liệu

Facebook
Messenger
Zalo
Hoặc chia sẻ liên kết

Tài liệu liên quan

Khám phá kho tài liệu học tập ngoài chương trình: chứng chỉ, ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn được tuyển chọn.

Chưa có tài liệu liên quan.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập!

0.0/5.0
0 lượt đánh giá
Tài liệu hữu ích 0.0 /5.0
Nội dung trọng tâm 0.0 /5.0
Trích nguồn uy tín 0.0 /5.0

Đánh giá chi tiết:

Tài liệu hữu ích
Nội dung trọng tâm
Trích nguồn uy tín
Mascot UniNetwork vẫy chào, mặc bộ đồ không gian trắng xanh với logo UniNetwork.

Cùng Uni xây dựng cộng đồng học tập chất lượng!!!

0 lượt đánh giá

UniNetwork
Được phát triển bởi UniGroup
Nơi tài liệu chọn lọc - cơ hội nghề nghiệp đa dạng - nội dung học tập chất lượng trong một hành trình liền mạch!

Liên hệ hỗ trợ:

  • Email: hi@uninetwork.vn
  • Phone: 0962 929 994
  • Facebook: UniNetwork

Thông tin:

  • Về UniNetwork
  • Về UniGroup

Danh mục:

  • StudyFeed
  • Tài liệu
  • Công việc
AI gợi ý (từ dữ liệu hệ thống)
AI chỉ gợi ý dựa trên nội dung có trong hệ thống.

0 ngày

+0 U-Point

Chào mừng trở lại!

Tiếp tục phát huy nhé.